2902130385CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN HOA GROUP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2902130385 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN HOA GROUP |
| Địa chỉ | Xóm 11, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/01/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Vinh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4669 — Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (116)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 101 ngành
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM VÀ DV XNK ĐẠI TUẤN2902131290 · Đang hoạt độngXóm Tam Thịnh, Xã Thịnh Thành, Huyện Yên Thành, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026Công Ty TNHH Vận Tải Tm Cq2901794496 · Đang hoạt độngSố nhà 332, đường Đặng Thai Mai, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TM THIẾT BỊ HÙNG PHÁT2902129799 · Đang hoạt độngKhối Tân Hương, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CP QUẢN LÝ ĐẦU TƯ ARCHIMEDES2902133019 · Đang hoạt độngTòa nhà Legend, số 88 đường Lê Nin, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NGHI XUÂN2902129975 · Đang hoạt độngNhà bà CAO THị VANG, Khối 1, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHOA LINH5901249802 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Bàu Cạn, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH THÔNG MỘT5901212760 · Đang hoạt động397 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG VINH HUY5702237030 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PQ86 HẠ LONG5702236950 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV SÔNG MÃ5600359368 · Đang hoạt độngSố nhà 37, Tổ dân phố 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ KIỂM TRA ÂN ĐIỀN VIỆT NAM5400545783 · Đang hoạt độngBT5-14, Khu đô thị VCI Mountain View Vĩnh Yên, Phường Vĩnh Phúc, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH HƯƠNG THÁI NGUYÊN4601678238 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM4601678220 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁP LỊCH4601678213 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG THÁI4601677202 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.