2902131290CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM VÀ DV XNK ĐẠI TUẤN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2902131290 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM VÀ DV XNK ĐẠI TUẤN |
| Địa chỉ | Xóm Tam Thịnh, Xã Vân Du, Nghệ An |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Xóm Tam Thịnh, Xã Thịnh Thành, Huyện Yên Thành, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DAI TUAN MANUFACTURING TRADING AND SERVICES IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DAI TUAN MANUFACTURING TRADING AND SERVICES IMPORT-EXPORT CO.,LTD |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/01/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 2511 — Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (128)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Xem thêm 113 ngành
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH TM THIẾT BỊ HÙNG PHÁT2902129799 · Đang hoạt độngKhối Tân Hương, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HL GALAXY2902130385 · Đang hoạt độngXóm 11, Xã Trung Lộc, Nghệ AnGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NGHI XUÂN2902129975 · Đang hoạt độngNhà bà CAO THị VANG, Khối 1, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026Công Ty TNHH Vận Tải Tm Cq2901794496 · Đang hoạt độngSố nhà 332, đường Đặng Thai Mai, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 22/08/2026Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thiên ân Group2901793615 · Đang hoạt độngSố nhà 45B3, khối Yên Vinh, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH KINH DOANH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC VIỆT5300819159 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 15 đường Lê Thiết Hùng, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AUO VIỆT NAM0700881089 · Đang hoạt độngNhà xưởng xây sẵn số 3 - Trung tâm công nghiệp GNP Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh BìnhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH LONG ALIKA0801478888 · Đang hoạt độngSố 371 đường Trần Phú, thôn La Văn Cầu, Xã Nam Sách, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA THỊNH PHÁT HK3002287191 · Đang hoạt độngSố nhà 06, đường Nguyễn Huệ, Xã Hương Khê, Hà TĩnhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO BẢO3703120948 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký38 Đường ĐX 126, Phường Phú An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SX TM DV KHANG GIA PHÁT3703350324 · Đang hoạt độngSố189 đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO ĐẠT PHÁT YÊN BÁI5200920099 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Tân Minh, Xã Mông Sơn(Hết hiệu lưc), Lào CaiGhi nhận 03/10/2026VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÒA BÌNH5400544839 · Đang hoạt độngSố 61 đường Chi Lăng, tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 03/10/2026Văn Phòng Đại Diện K&S International Tại TP.Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)0311987886 · Đang hoạt động132 Đường số 2 Kp5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LUẬT LEXGEN0111015812 · Đang hoạt độngSố 20, ngõ 110 đường Đồng Ốc, thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.