0201986061CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ NHẬT THỰC
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0201986061 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ NHẬT THỰC |
| Địa chỉ | Số 100B Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Hải Phòng |
| Tỉnh, thành phố | Hải Phòng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | NHAT THUC MEDIA AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/10/2019 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế TP Hải Phòng |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 5911 — Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
Ngành nghề kinh doanh (205)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5310 | Bưu chính |
Xem thêm 190 ngành
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6022 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6391 | Hoạt động thông tấn |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1811 | In ấn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Quang Minh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Vitranimex Tại Hải Phòng 0100102735-005 · Hải Phòng
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vinacontrol Đà Nẵng 0100107772-004 · Đà Nẵng
- Chi nhánh công ty TNHH thẩm định giá VINACONTROL ĐN 0100107772-015 · Đà Nẵng
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGÂN HÀNG 0100151362 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Minh Hoàng 0100233255 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 0100510597 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NGỌC MINH 0100511953 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TUẤN THƯ 0101002885 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (CẤP ĐỔI TỪ GCN: 0102001446 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ 0101075530 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VINA - FUJI 0101075530-002 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Phòng
CÔNG TY CỔ PHẦN HADUFUN0201986054 · Đang hoạt độngThôn Đình Ngọ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 5680201986079 · Đang hoạt độngSố 585 khu đô thị Quán Toan, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI PHÁT TÂM AN0202146139 · Đang hoạt độngSố 71/122 Đình Đông, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI DU LỊCH QUỐC ĐẠT0201985974 · Đang hoạt độngThôn An Bồ, Xã Dũng Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HVM0202146107 · Đang hoạt độngSố 10G/170 Hai Bà Trưng, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Phòng
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV HUY KHÔI5901238864 · Đang hoạt động43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMN VN5901224300 · Đang hoạt động39B Mai Thúc Loan, Phường Thống Nhất, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THẮNG PHÁT QN5702181405 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 16, phố Đông Hồ, Tổ 8b, Khu 2b, Phường Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO TUẤN 884800953746 · Đang hoạt độngSN 097, tổ 11, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GAS THANH BÌNH4700278720 · Đang hoạt độngKhu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV XNK UYÊN DI3801354302 · Đang hoạt độngTổ 5, Thôn Long Tân 2, Xã Long Hà, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH KHÔI3801332933 · Đang hoạt độngTổ 2, Thôn Phú Thành, Xã Phú Riềng, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG THÔNG3801238578 · Đang hoạt độngTổ 9B, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DV DTTM VĨNH LỢI3703508265 · Đang hoạt độngSố nhà 27 Đường Lô, Khu phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM NGŨ KIM CƠ KHÍ TAMYN3703505715 · Đang hoạt độngSố 13 Hẻm 29 Đường DX-065, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.