0101075530CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (CẤP ĐỔI TỪ GCN: 0102001446 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0101075530 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (CẤP ĐỔI TỪ GCN: 0102001446 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ |
| Địa chỉ | Khu công nghiệp Quang Minh 2, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VIETNAM INDUSTRY PLASTIC CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Minh |
| Điện thoại | 02438183998 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2000 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4649 — Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Ngành nghề kinh doanh (121)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
Xem thêm 106 ngành
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Quang Minh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI VITRANIMEX TẠI HẢI PHÒNG 0100102735-005 · Hải Phòng
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vinacontrol Đà Nẵng 0100107772-004 · Đà Nẵng
- Chi nhánh công ty TNHH thẩm định giá VINACONTROL ĐN 0100107772-015 · Đà Nẵng
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGÂN HÀNG 0100151362 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Minh Hoàng 0100233255 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 0100510597 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NGỌC MINH 0100511953 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TUẤN THƯ 0101002885 · Hà Nội
- Hợp Phân Hỗ Trợ Phòng Trừ Sâu Bệnh Tổng Hợp 0101091099 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM ĐẠI TÂY DƯƠNG 0101109317 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
CÔNG TY TNHH VINA - FUJIMã số thuế: 0101075530-002 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Nguyễn Quang MinhĐịa chỉ: Khu Công nghiệp Quang Minh II, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH TRIỆU LINH0101075548 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 141 Phương mai, phờng phương mai, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT THIỆN TÂM0101075523 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động99 Chùa bộc, phường Phương Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ QUAN HỆ QUỐC TẾ0101075717 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động12 ngõ 15 đường 800A Nghĩa đô, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DU LỊCH VIỆT DŨNG0101075516 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động189 Giảng võ, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH KHÁNH TOÀN0101075724 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 8 tập thể cục 2 pháo đài Xuân tảo, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC PHÚ GIA KHANG0101093265 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 12 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM PHẠM DUY0101038345 · Đang hoạt độngSố 82, phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM ĐỨC HẠNH0101142723 · Đang hoạt độngSố 25, phố Đồng Xuân, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NAM SƠN0100963999 · Đang hoạt độngSố 37 ngách 6/6 phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH0101150040 · Đang hoạt độngSố 51, ngõ 205, ngách 323/83, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỢP TÁC XÃ BÌNH AN5100504095 · Đang hoạt độngSố nhà 138, đường Nguyễn Du, tổ 13, Phường Hà Giang 1, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026Công an phường Cầu Mây5300831607 · Đang hoạt độngTổ 1, Phường Sa Pa, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHĂN NUÔI THÚ Y - THỦY SẢN NAM PHÁT1702303529 · Đang hoạt độngSố T9/5-8 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 3, Xã An Biên, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG PHÚC LỢI4401119271 · Đang hoạt độngThôn Tân Thành, Xã Sơn Hòa, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CôNG TY TNHH SEA LOGISTICS (VN) NTNN0317056266 · Đang hoạt độngPhòng 1 - 2 – 6A, Lầu 8, Saigon Centre, 65 Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Sơn Thái4202017772 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Bố Lang, Xã Nam Khánh Vĩnh, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GD TECH VINA0111312879 · Đang hoạt độngSố 217 Ngõ 281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DAO CỤ PHÚC HƯNG3603944236 · Đang hoạt độngB10, đường D12, KDC Tín Khải, tổ 17, ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG ANH2500659186 · Đang hoạt độngSố nhà 20, đường Mê Linh, tổ 3, Phường Phúc Yên, Phú ThọGhi nhận 03/10/2026Công an xã Quang Trung1001293079 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếthôn Việt Yên 1, Xã Quang Trung(Hết hiệu lực), Hưng YênGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.