6300309167CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y HỌC NHẬT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 6300309167 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y HỌC NHẬT |
| Địa chỉ | Số 01, Ngô Quyền, KV2, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | 879 Hùng Vương, Phường Ngã Bảy, Thị Xã Ngã Bảy, Hậu Giang |
| Tỉnh, thành phố | Cần Thơ |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nhung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/11/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thị Xã Ngã Bảy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 8620 — Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoaDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 16/05/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (129)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa ghi nhận là chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
Xem thêm 114 ngành
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Nhung còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 5 0100106465 · Hà Nội
- CHI NHÁNH PHÍA NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 0100109032-016 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY THƯƠNG MẠI TÂN BẢO VIỆT 0100236087 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM THÀNH 0100514383 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ STS 0101214826 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỨC THẮNG 0101295198 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HỒNG NHUNG 0101389840 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 0101402058 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HẢI ĐĂNG 0101523990 · Hà Nội
- Công ty TNHH Dương Nguyễn 0101528798 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG MINH THỊNH PHÁT6300309209 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký79, Quốc lộ 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THUÝ SƠN CÀ MAU2001311178 · Đang hoạt động97, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần ThơGhi nhận 28/09/2026HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP XÃ LONG TRỊ A6300309375 · Đang hoạt độngẤp 5, Phường Long Mỹ, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH TÂY ĐÔ1801744644 · Đang hoạt độngSố M6, Đinh Công Tráng, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần ThơGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẤT ĐỘNG SẢN NAM PHÁT6300309600 · Đang hoạt độngẤp Phú Lợi, đường số 02, khu TĐC - DC Cụm Công nghiệp Tân Ph, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Cần Thơ
Cùng ngành chính tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MINH TRÍ6300317626 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu vực 3, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TM DV MINH TRANG6300389042 · Đang hoạt động1/40 đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Vị Tân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YANG LI6001847512 · Đang hoạt động40 Săm Brăm, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FARM LAND6001809563 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTầng 2, 351 Hùng Vương, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐƯỜNG VIỆT PHÁT6001687308 · Đang hoạt độngSố 162/8 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LÂM NGHIỆP NAM GIA LAI 15901260059 · Đang hoạt động15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LẠC VIÊN GIA LAI5901238180 · Đang hoạt động159 Wừu, Phường Diên Hồng, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI MINH THANH5702230331 · Đang hoạt độngTổ 14B, Khu 2 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT THANH HOA QUẢNG NINH5702230324 · Đang hoạt độngTổ 1B, Khu 8 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐIỆP 885702212910 · Đang hoạt độngKhu Vĩnh Sinh, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CHUNG DUNG 895702190738 · Đang hoạt độngSố nhà 86, Tổ 1, Khu Vĩnh Tân, Phường Mạo Khê, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.