6200083773Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Dịch Vụ Công Huân
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 6200083773 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Dịch Vụ Công Huân |
| Địa chỉ | Số nhà 016, Đường Ngô Quyền, Phường Đoàn Kết, Thành Phố Lai Châu, Lai Châu |
| Tỉnh, thành phố | Lai Châu |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Đỗ Thế Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/07/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành Phố Lai Châu |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 62090 — Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
Ngành nghề kinh doanh (104)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Xem thêm 89 ngành
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 64200 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 79110 | Đại lý du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đỗ Thế Dũng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty TNHH Thiết bị công nghiệp và thương mại Thành Nam 0102134323 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VINH ANH 0103243685 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VẬN TẢI VIỆT DŨNG 0106253152 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT THÔNG MINH CHÂU Á 0108354773 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Nkn Đồng Tiến 0311362274 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MARINA 0313518784 · TP Hồ Chí Minh
- Trung tâm thương mại IMEXCO Thanh Hoá 2800463353-004 · Thanh Hoá
- Quầy hàng Thiết bị Phụ tùng Thanh hoa 2800463353-009 · Thanh Hoá
- Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và XNK Thanh Hoá 2800767658 · Thanh Hoá
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRAMEXCO 2800767898 · Thanh Hoá
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Lai Châu
CÔNG TY TNHH MTV DU LỊCH LAI CHÂU6200090026 · Đang hoạt độngSố nhà 518, tổ 26, Phường Đông Phong, Thành Phố Lai Châu, Lai ChâuGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Lai Châu6200067877 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTổ 4, Phường Quyết Thắng, Thành Phố Lai Châu, Lai ChâuGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH VAST GROUP6200097328 · Đang hoạt độngSố nhà 622, Tổ dân phố số 1, Xã Than Uyên, Lai ChâuGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV QUANG NGUYÊN6200127371 · Đang hoạt độngSố nhà 073, Đường Điện Biên Phủ, Khu 10, Xã Than Uyên, Lai ChâuGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP THU LŨM 16200097423 · Đang hoạt độngBản Thu Lũm, Xã Thu Lũm, Huyện Mường Tè, Lai ChâuGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Lai Châu
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI THÔNG MINH FUDA3703304776 · Đang hoạt độngSố 88, Đường An Điền 159, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG LỢI TIẾN VINH1501146717 · Đang hoạt độngSố 2, tổ 1, ấp Phú An 1, Xã An Bình, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VIÊN MINH TERRABIO4101669637 · Đang hoạt độngThôn Trung Thứ, Xã Phù Mỹ, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HƯƠNG KON TUM6101294935 · Đang hoạt độngSố 328 Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN MINH HOÀNG6400478419 · Đang hoạt độngBon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM THÀNH HB5400541796 · Đang hoạt độngSố nhà 33, Ngõ 45 đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 4, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TX FOOD3604076494 · Đang hoạt động84/1N, Tổ 5, Khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KANVIELIFE KH4201978879 · Đang hoạt động43A đường Bến Đò, Tổ dân phố Thuận Lợi, Phường Hòa Thắng, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAIGO0110158342 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 43 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI & NÔNG NGHIỆP TRỌNG VŨ1702304201 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 12, Ấp 1, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An GiangGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.