6101290313CÔNG TY TNHH THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP - DU LỊCH SINH THÁI KON TUM
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 6101290313 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP - DU LỊCH SINH THÁI KON TUM |
| Địa chỉ | Thôn Thanh Trung, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Thôn Thanh Trung, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Kon Tum |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Ngãi |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | KON TUM FARMING PRACTICE - ECOLOGY TOURISM CO., LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Vinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/07/2022 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Kon Tum |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 0121 — Trồng cây ăn quả |
Ngành nghề kinh doanh (217)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 202 ngành
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Ngọc Vinh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN HỒNG NGỌC 0100235365-005 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THIÊN SINH 0100364917 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HUYỀN - VINH 0101163949 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÝ HỒNG 0101479406 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN VIỆT 0102056354 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BIỂN VIỆT NAM 0102261836 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN VIỆT 0102824944 · Hà Nội
- Công ty cổ phần truyền thông quảng cáo thương mại và du lịch VBC 0103452777 · Hà Nội
- Công ty cổ phần thương mại Thiên An Phú 0104477848 · Hà Nội
- Công ty cổ phần quốc tế Đức Việt 0104807052 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Ngãi
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUỆ TRÍ QN6101290916 · Đang hoạt độngSố 21 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NHẬT MINH LONG KON TUM6101289607 · Đang hoạt động40 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ BÌNH MINH4300894813 · Đang hoạt độngN1.7-18 Mỹ An, KĐT An Phú Sinh, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KHÁNH NAM NGỌC HỒI6101289597 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếKhu 1 Cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Thôn Iệc, Xã Bờ Y, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VŨ HÀ MY4300894838 · Đang hoạt độngĐội 1, thôn Trường Xuân, Xã Tịnh Hà, Huyện Sơn Tịnh, Quảng NgãiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Ngãi
Cùng ngành chính tại Quảng Ngãi
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BẢO TÍN TÂY NGUYÊN6101300314 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế1/3 Lương Văn Can, Thôn Kon Tu 2, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ KHÁNH THÀNH4300872256 · Đang hoạt độngThôn Kim Thạch, Xã Nghĩa Hà, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng NgãiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Trồng cây ăn quả”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Phạm Văn Khoa6100227213 · Đang hoạt độngPhường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NỘI THẤT NGỌC GIA THÀNH3401252200 · Đang hoạt độngSố 5, đường 39, thôn 10, Xã Đức Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BÊ TÔNG VẠN LỘC PHÁT3703481729 · Đang hoạt độngThửa đất số 803, tờ bản đồ số 56, Đường D5-5A, khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV TẤN HOÀNG6101303795 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 6, Xã Kon Braih, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV PHÚC QUÝ5300822352 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 066 đường Phan Chu Trinh tổ 24, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN TRƯỜNG PHÁT3101131879 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 5, Xã Tân Gianh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO PHƯƠNG NHA TRANG4201987915 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế45 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KHUÔN BẾ VIỆT PHÁT0314670397 · Đang hoạt động414/11E Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC NAM AN LAND3702474366 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 741, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Trung Phúc4800939117 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐồng Tiến, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.