5702095259CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO MÓNG CÁI OSAKA
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5702095259 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO MÓNG CÁI OSAKA |
| Địa chỉ | Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Quảng Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | MONG CAI OSAKA.,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Tâm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/08/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Thành phố Móng cái |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 2815 — Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
Ngành nghề kinh doanh (156)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
Xem thêm 141 ngành
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Minh Tâm còn đại diện các doanh nghiệp:
- CN CTy TM du lịch đầu tư và phát triển khoáng sản - Lâm Đồng 0100231681-002 · Lâm Đồng
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN LONG ĐIỀN BÀ RỊA VŨNG TÀU 0100686174-880 · Bà Rịa - Vũng Tàu
- Chi nhánh công ty cổ phần nhựa Thống Nhất - Nhà máy nhựa 0100828100-001 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÙNG LÂM 0100896037 · Hà Nội
- VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH IPC TẠI HẢI PHÒNG 0101018571-002 · Hải Phòng
- CÔNG TY TNHH ĐỒ DA BROTHERS 0101051829 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LỬA VIỆT 0101101935 · Hà Nội
- Công ty cổ phần kỹ thương Hà nội - Chi nhánh Hà nội 0101277801-001 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ 0101501612 · Hà Nội
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG HIỆU QUỐC TẾ 0101501612-001 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Ninh
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG SƠN HẠ LONG XANH5702086550 · Đang hoạt độngSố nhà 12A, ngõ 174, tổ 4, khu 3, Phường Bãi Cháy, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KIM GROUP5702091977 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố nhà 74, tổ 1, khu 1, Phường Cao Xanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HÙNG MINH HẠ LONG5702086631 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 139, Tổ 3, Khu 1, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HẠ LONG PARADISE5701960536 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ 17, khu 2, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HRT5702004727 · Đang hoạt độngSố 651 đường Nguyễn Bình, Phường Đông Triều, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Ninh
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG DUHACO5801578105 · Đang hoạt độngSố 275 Lê Hồng Phong, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÀ PHÊ BÀ BA B'LAO5801569206 · Đang hoạt động123/70A Mạc Đĩnh Chi, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN XUÂN HẠNH5801552442 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 17 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ĐỖ LƯƠNG5801529203 · Đang hoạt độngSố 04 Phạm Hùng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM VIỆT LĐ5801527421 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 06 đường Nguyễn Thái Bình, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK TOÀN CẦU5801495064 · Đang hoạt độngSố 76 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MẬT ONG THÁI DƯƠNG5801316935 · Đang hoạt độngSố 444 đường Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 1 THÀNH VIÊN H25702237136 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HAMIA5702237129 · Đang hoạt độngSố nhà 59B, Đường Bình An, Tổ 3, Khu phố Cẩm Phú 4, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1TV MINH TRANG 46235702237104 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.