5702024681CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO Y TẾ VÀ MÔI TRƯỜNG HẠ LONG TOKYO
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5702024681 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO Y TẾ VÀ MÔI TRƯỜNG HẠ LONG TOKYO |
| Địa chỉ | Lô A15, Cụm Công nghiệp Nam Sơn, Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Lô A15, Cụm Công nghiệp Nam Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, Quảng Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HA LONG TOKYO ENVIRONMENT AND HEALTH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HA LONG TOKYO.,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Tiên Yên - Bình Liêu - Ba Chẽ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4661 — Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (157)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
Xem thêm 142 ngành
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Dũng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CÔNG TY CP KINH DOANH THAN MIỀN BẮC -VINACOMIN - CÔNG TY KINH DOANH THAN NGHỆ TĨNH 0100100689-008 · Nghệ An
- Chi nhánh bao bì công ty cổ phần vật tư nông sản 0100104066-020 · Hà Nội
- Khách Sạn Hà Thanh 0100104901-007 · Thanh Hoá
- Chi nhánh Công ty sản xuất bao bì và hàng xuất khẩu Hà Giang 0100106793-013 · Hà Giang
- TỔNG CÔNG TY DU LỊCH HÀ NỘI - CÔNG TY TNHH 0100107500 · Hà Nội
- VIETTEL PHÚ YÊN - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI 0100109106-059 · Phú Yên
- CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 0100109191 · Hà Nội
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Sao Nam 0100284443-001 · Hà Nội
- Hợp Tác Xã công nghiệp nghĩa thành 0100362525 · Hà Nội
- TRUNG TÂM CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC VÀ ĐÀO TẠO NGHỀ LÁI XE CƠ GIỚI 0100436216-002 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Ninh
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT NAM SƠN5702031858 · Đang hoạt độngThôn Lò vôi, Xã Ba Chẽ, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026HỢP TÁC XÃ ĐẠI TIẾN5702022807 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Đồng Giảng B, Xã Lương Mông, Huyện Ba Chẽ, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THƯ HÀ5702034390 · Đang hoạt độngKhu 7, Xã Ba Chẽ, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BẰNG HỮU VIỆT5702008827 · Đang hoạt độngNhà máy V, Khu CN Nam Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026HỢP TÁC XÃ CƠ KHÍ TỔNG HỢP VÀ THƯƠNG MẠI NAM SƠN5702044342 · Đang hoạt độngThôn Bằng Lau, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Ninh
Cùng ngành chính tại Quảng Ninh
CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ HẠ LONG XANH5702111133 · Đang hoạt độngSố nhà 02, Tổ 42, Khu 4, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP BẢO ĐỨC5702166710 · Đang hoạt độngNhà ông Phạm Văn Thi, Thôn 3, Xã Quảng Nghĩa, Thành phố Móng cái, Quảng NinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TCT THÀNH CÔNG5702113444 · Đang hoạt độngSN 18, Ngõ 66, đường Hải Thượng Lãn ông, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Quảng NinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH MTV HỒNG PHÚC 685702110877 · Đang hoạt độngSố 69 Kênh Tràng Vinh, Khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN TIẾN ĐẠT QN5702113885 · Đang hoạt độngSố nhà 75, Khu 7, Phường Phong Cốc, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TRANG PHÁP0319125363 · Đang hoạt động102/29 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV THIÊN AN HOME0319338403 · Đang hoạt động98/21/22 Đường Tân Chánh Hiệp 08, khu phố 55, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI VN0901143765 · Đang hoạt độngThôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng YênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH SÁNG TÌNH3101129446 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ dân phố Dũng Cảm, Thị trấn NT Việt Trung(Hết hiệu lực), Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRỌNG TÍN0318723635 · Đang hoạt động160/9/10 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM HWARANG1801716460 · Đang hoạt độngA1-49 Đường số 5, Khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EDU FARM0111123293 · Đang hoạt độngThôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an phường Quyết Tiến6200125575 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐường Võ Nguyên Giáp, Phường Đoàn Kết, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH OUIDO ENTERTAINMENT1702279650 · Đang hoạt độngTổ 4, ấp Cửa Lấp, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TOÀN CẦU SEG0317514935 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế66A Nguyễn Cửu Vân, Phường 17(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.