5700638365Công Ty TNHH Trường Toàn
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5700638365 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Trường Toàn |
| Địa chỉ | Cầu 2, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn, Quảng Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TRUONG TOAN CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/02/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Vân Đồn |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 93210 — Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Ngành nghề kinh doanh (133)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
Xem thêm 118 ngành
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Hương còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO - XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM 120 0100109191-001 · Hà Nội
- CT TNHH THƯƠNG MẠI HƯƠNG HÀ 0100239458 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG NAM 0101022835 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH TUÂN 0101037937 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG NGÂN SƠN 0101198331 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ GỐM SỨ THÀNH CÔNG 0101198388 · Hà Nội
- Chi nhánh công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Minh 0101339712-001 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THỊNH AN 0101341729 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC GIANG 0101349478 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DIỆU LINH 0101388318 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Ninh
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại và xây dựng Đại An5700638372 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Tràng Bạch, xã Hoàng Quế, Xã Hoàng Quế, Thị Xã Đông Triều, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Trường trung học phổ thông dân lập Lương Thế Vinh - Thị xã Cẩm Phả5700638358 · Đang hoạt độngTổ 43, Khu 3, phường Cẩm Trung, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Tâm Đức5700638397 · Đang hoạt độngTổ 8, khu 4, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Dịch Vụ ô Tô Lạc Tuyên5700638100 · Đang hoạt độngKhu 5, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Biển Vàng5700638407 · Đang hoạt độngTổ 7, khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Ninh
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN TRUNG TÂY NGUYÊN6001848869 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐẤT VIỆT - TÂY NGUYÊN6001848756 · Đang hoạt độngSố 199-201-203 Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố 5 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAZAN AGRI6001848749 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẦU RIÊNG KHƯƠNG NGỌC MINH6001848731 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GARDEN ĐẮK LẮK6001848724 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DG HOUSE5801551110 · Đang hoạt động125 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HELEN ĐỖ5801532703 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 94/4 Nguyễn Trung Trực, Tổ 17, Xã Di Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN LĐ5801486172 · Đang hoạt độngĐông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH LẠNG DUNG5801468127 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Đạ K'Nàng, Xã Đam Rông 1, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG5702236894 · Đang hoạt độngTổ 51, khu 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.