5500646129CÔNG TY CỔ PHẦN XD VÀ DL THÀNH LỘC
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5500646129 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XD VÀ DL THÀNH LỘC |
| Địa chỉ | Tiểu khu 6/1, Xã Chiềng Ban, Huyện Mai Sơn, Sơn La |
| Tỉnh, thành phố | Sơn La |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Hoàng Long Quỳnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/04/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4932 — Vận tải hành khách đường bộ khác |
Ngành nghề kinh doanh (112)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
Xem thêm 97 ngành
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1811 | In ấn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Sơn La
CÔNG TY TNHH HOA CẢNH CAO NGUYÊN5500646175 · Đang hoạt độngBản áng, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MUSA GREEN5500646111 · Đang hoạt độngBản Buổn, Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Thành phố Sơn La, Sơn LaGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN SẠCH MỘC CHÂU5500646168 · Đang hoạt độngBản Nà Lùn, Xã Mường Sang, Huyện Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TIẾN HUY MỘC CHÂU5500646087 · Đang hoạt độngTiểu khu 70, Thị trấn NT Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ SƠN PHÙ YÊN5500646182 · Đang hoạt độngBản Tân Ban, Xã Huy Thượng, Huyện Phù Yên, Sơn LaGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Sơn La
Cùng ngành chính tại Sơn La
CÔNG TY TNHH DU LỊCH LỮ HÀNH THƯỢNG LINH5500654070 · Đang hoạt độngSố 9, Ngõ 155, Đường 6/3, Tiểu Khu 1, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TM - DV HÀ QUỲNH5500591455 · Đang hoạt độngBản Co phen, Xã Chiềng Khoong, Huyện Sông Mã, Sơn LaGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Vận tải hành khách đường bộ khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH BẢO VỆ - VỆ SĨ HOÀNG SƠN LEGAL5901220867 · Đang hoạt động79A Tôn Thất Tùng, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOÀNG HIẾU GL5901220842 · Đang hoạt động90 Âu Cơ, Phường An Phú, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HUY LOAN PHONG CỐC5702222059 · Đang hoạt độngKhu Phong Cốc 6, Phường Phong Cốc, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI ITASCO5702040002 · Đang hoạt độngA1.23 tổ 8, khu 8, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV THỦY ĐIỆN MÔ PHÍ 15600334194 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 21, Đường Trần Đăng Ninh, Tổ dân phố 4, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SOUL KITCHEN4201985682 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnKiot N20, OC3 Mường Thanh Viễn Triều, Số 3-5 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN TRƯỜNG THỊNH GROUP4201959763 · Đang hoạt độngThôn Thủy Tú, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH VINA ERA4101672735 · Đang hoạt độngTổ 1, Khu vực 7, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KCN TÂY NINH3901361631 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýĐường số 8, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PW INDUSTRIAL (VIETNAM)3703460951 · Đang hoạt độngLô số A-2B, Đại lộ Pasteur, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.