5300815612CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ÂN 369
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5300815612 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN ÂN 369 |
| Địa chỉ | Số 077 đường Thanh Niên, Tổ 1, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 077 đường Thanh Niên, Tổ 1, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Lào Cai |
| Tỉnh, thành phố | Lào Cai |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | THIEN AN 369 IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THIEN AN 369 CO.,LTD |
| Người đại diện | Phan Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/06/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 8299 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (230)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 215 ngành
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Phan Anh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN CẦU 0104204488 · Hà Nội
- Công ty cổ phần dịch vụ du lịch V- SKY 0104979767 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VNKOD ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN 0105339304 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH INDOCHINA THĂNG LONG 0105924880 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ANCON 0105962205 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SENGER TUẤN ANH 0106177504 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ THIÊN BÌNH 0106470855 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CCE HOLDINGS 0106607806 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Lavinia 0107367755 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THANG MÁY THÀNH ĐẠT 0107608143 · Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Lào Cai
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHÁCH SẠN HOÀNG LONG GROUP5300815651 · Đang hoạt độngPhố Thủy Hoa, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH GIẤC MƠ LỤA5300815556 · Đang hoạt độngCầu Km 31 Quốc lộ 4D, Thôn Chu Lin 1, Xã Trung Chải, Thị xã Sa Pa, Lào CaiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG 6.05300815637 · Đang hoạt độngSố nhà 067, phố Lê Khôi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XNK VÀ VẬN CHUYỂN EXIM5300815570 · Đang hoạt độngSố nhà 008, Đường Lê Văn Hưu, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA BẢO HƯNG5300815644 · Đang hoạt độngSố nhà 179, đường Hoàng Diệu, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Lào Cai
Cùng ngành chính tại Lào Cai
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ ĐIỆN BTC5200935306 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 1240, đường Đại Đồng, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LOTUSLAND LÀO CAI5300815203 · Đang hoạt độngSố nhà 194 Nguyễn Huệ, tổ 8, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MYCELIUM5300820299 · Đang hoạt độngSố 90 Hoàng Hoa Thám, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT5300813679 · Đang hoạt độngLô 28, Khu TTCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUCCESSFUL5200938071 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 30A đường Lương Văn Can, Phường Văn Phú, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Công An Xã Tịnh Đông4300904701 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Đồng Nhơn Bắc, Xã Trường Giang, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH THANH TÙNG3101054134 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 105, Trường Chinh, Phường Đồng Thuận, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026Đảng bộ Uỷ ban nhân dân tỉnh2001384627 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 91-93 đường Lý thường Kiệt, Phường Tân Thành, Cà MauGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT NƯỚC ĐÁ SÀI GÒN0319000156 · Đang hoạt động397B Hương Lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công An Phường Thường Thạnh1801781646 · Đang hoạt động108 KV. Phú Quới, Phường Cái Răng, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN AN NINH KTC VIỆT VIỆT NAM0318755443 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTầng 8,Tòa nhà Pearl Plaza,561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BDS GLOBAL PROPERTY0901172195 · Đang hoạt độngSố 143 Đường Sao Biển 7, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng YênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AN NHÂN PHÁT TRANSPORT0402275847 · Đang hoạt động48 Vũ Miên, Tổ 6 Thôn Miếu Bông, Phường Hòa Xuân, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CHUNG TÍN PHÁT4401133163 · Đang hoạt độngKhu phố Ngọc Phước 1, Phường Tuy Hòa, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM NGHIỆP VÀ CHẾ BIẾN LÂM SẢN QUANG TIẾN2902172804 · Đang hoạt độngThôn Tân Tiến, Xã Nhân Hòa, Nghệ AnGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.