5200938402CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI JP NASAKI
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 5200938402 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI JP NASAKI |
| Địa chỉ | Lô CN-51, Khu công nghiệp phía Nam, Xã Phú Thịnh, Huyện Yên Bình, Yên Bái |
| Tỉnh, thành phố | Yên Bái |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | JP NASAKI NEW MATERIAL TECHNOLOGY.,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/07/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4663 — Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh (175)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Xem thêm 160 ngành
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Quang Hải còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi nhánh công ty thực phẩm Miền Bắc tại Nghệ An 0100107099-020 · Nghệ An
- NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC 0100230800-018 · Vĩnh Phúc
- CÔNG TY TNHH SÀI GÒN 0100231184 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ PHƯƠNG 0101044927 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK HỒ GƯƠM 0101185903 · Hà Nội
- HTX KD VẬN TẢI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THƯƠNG BINH 10/10 THANH TRÌ 0101400244 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MAY THIÊN QUANG 0101426066 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN PHÁT 0101515573 · Hà Nội
- Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn An Phát tại Thừa Thiên Huế 0101515573-004 · Thừa Thiên - Huế
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ THÀNH 0101566828 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Yên Bái
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HƯNG PHONG5200938427 · Đang hoạt độngSố nhà 22, ngõ 625, tổ 5, Phường Yên Thịnh, Thành phố Yên Bái, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TANG LỄ DUYÊN LƯƠNG5200938353 · Đang hoạt độngThôn Bánh Xe, Xã Tân Đồng, Huyện Trấn Yên, Yên BáiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MÁY NÔNG LÂM NGHIỆP HƯNG THỊNH PHÁT5200938441 · Đang hoạt độngthôn Ngòi Viễn, Xã Xuân Ái, Huyện Văn Yên, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG HẢI YÊN BÁI5200938346 · Đang hoạt độngSố nhà 329, tổ 4, Phường Hợp Minh, Thành phố Yên Bái, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THỊNH PHÁT PLYWOOD5200938480 · Đang hoạt độngThôn Yên Định, Xã Hưng Thịnh, Huyện Trấn Yên, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Yên Bái
Cùng ngành chính tại Yên Bái
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI YÊN BÁI5200939029 · Đang hoạt độngThôn Tiền Phong, Xã Minh Quân, Huyện Trấn Yên, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ VẬN TẢI MINH TẤN5200937977 · Đang hoạt độngThôn Thanh Tú, Xã Đại Lịch, Huyện Văn Chấn, Yên BáiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN YÊN BÌNH5200939036 · Đang hoạt độngThôn Ngòi Quán, Xã Cảm Nhân, Huyện Yên Bình, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH THÀNH TWT5200937889 · Đang hoạt độngThôn Thanh Tú, Xã Đại Lịch, Huyện Văn Chấn, Yên BáiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NGHĨA THANH5200939519 · Đang hoạt độngThôn Lương Môn, Xã Lương Thịnh, Huyện Trấn Yên, Yên BáiGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHẠM UYÊN6300390746 · Đang hoạt động113B1 Khu Dân Cư Thiên Lộc, Ấp Phú Lộc, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LINH LỰC GIA LAI5901255549 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký466 Quang Trung, Xã Đức Cơ, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ GIA LAI5901255316 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Mang Yang, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ MIU KID5901192955 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Chư Hậu 5, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CP THUẬN PHÁT QN 685702181236 · Đang hoạt độngSố nhà 12, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BAISHENG5702180546 · Đang hoạt độngSố nhà 275 Thôn 3, Phường Liên Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN5702152122 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu Vĩnh Xuân, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH 1 TV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LONG5701906200 · Đang hoạt độngSố nhà 19, tổ 4, khu Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Phả, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN ĐĂNG4101697673 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Trung, Xã Tuy Phước Đông, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐẠI TÂN3801302103 · Đang hoạt độngQuốc lộ 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.