4900902015CÔNG TY CỔ PHẦN POWER TRADE
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4900902015 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN POWER TRADE |
| Địa chỉ | Thôn Hồng Vi, Xã Chiến Thắng, Huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn |
| Tỉnh, thành phố | Lạng Sơn |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | POWER TRADE.,JSC |
| Người đại diện | Lê Minh Hiếu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/12/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 6810 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (137)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 122 ngành
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Minh Hiếu còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NHẬT MINH 0101266422 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT MỸ 0101407507 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT 0101882340 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ HIẾU 0102278244 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN LIFEPRO VIỆT NAM 0102397756 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH KẾT NỐI NỘI BÀI 0105476526 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Quảng Cáo Vega 0105517740 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VÉ MÁY BAY 3F VIỆT NAM 0105983519 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT MÂY VIỆT 0106104506 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PIZZA EXPRESS VIỆT NAM 0106675108 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Lạng Sơn
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP DUY VIẾT4900901935 · Đang hoạt độngThôn Phai Duốc, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỮU PHONG4900901886 · Đang hoạt độngKhối Đại Thắng, đường Phai Luông, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH HÀ SƠN LS4900902047 · Đang hoạt độngSố 29, ngõ 228 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HỒNG4900901893 · Đang hoạt độngPhố Bông Lau 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH TM&DV ĐẦU TƯ THƯỢNG HẢI4900902093 · Đang hoạt độngNgõ 33, Đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Lạng Sơn
Cùng ngành chính tại Lạng Sơn
CÔNG TY TNHH LUMI HOMES4900902329 · Đang hoạt độngSố 449, phố Đức Hinh, Thị Trấn Văn Quan, Huyện Văn Quan, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI H3 GROUP4900900547 · Đang hoạt độngSố 106, đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH QUỲNH MAI LS4900905834 · Đang hoạt độngThôn Ngọc Thành, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Lạng SơnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP NA DƯƠNG4900899997 · Đang hoạt độngCăn SH1-06, Khu đô thị Apec, Thôn Phai Duốc, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN HT VIỆT TRUNG4900903474 · Đang hoạt động475 Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Lạng SơnGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ĐỨC HÙNG QN5702233188 · Đang hoạt độngThôn Đồng Trà, Xã Thống Nhất, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KIM THIÊN KHÔI5702166213 · Đang hoạt độngSố nhà 165, Khu 4, Xã Ba Chẽ, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN GIÓ BÌNH GIA4900944671 · Đang hoạt độngThôn Nà Nưa, Xã Hồng Phong, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢO DUY BP3801337201 · Đang hoạt độngSố nhà 02, Đường Phạm Hữu Trí, Tổ 5, Khu Phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TRINH3801328510 · Đang hoạt độngĐội 8, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DV TM KIM AN PHÁT VN3703384041 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 53 đường 80, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VẬN TẢI HMV3703345902 · Đang hoạt độngÔ 87, lô LK8, đường D29, khu nhà ở Thái Bình Dương, tổ 5, kh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚC HƯNG ĐẠT VN3703329354 · Đang hoạt độngSố 7F/48 Đường D1, Khu nhà ở Phú Hồng Thịnh 8, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HOÀNG NHÂN3603723043 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 196 Phan Đình Phùng, khu phố 4, Phường Trấn Biên, Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG VÕ KIỆT3502560988 · Đang hoạt độngSố 211 ấp Phước Trung, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.