4800891458CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ LĨNH - LONG BANG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4800891458 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ LĨNH - LONG BANG |
| Địa chỉ | Lô: KB08 khu kinh tế cửa khẩu Trà Lĩnh, Thị trấn Hùng Quốc, Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng |
| Tỉnh, thành phố | Cao Bằng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ITL JSC |
| Người đại diện | Đinh Quang Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/12/2015 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 68100 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (168)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 21002 | Sản xuất hoá dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 22201 | Sản xuất bao bì từ plastic |
| 22209 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Xem thêm 153 ngành
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25991 | Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 25999 | Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 27101 | Sản xuất mô tơ, máy phát |
| 27102 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35102 | Truyền tải và phân phối điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 37001 | Thoát nước |
| 37002 | Xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác |
| 38301 | Tái chế phế liệu kim loại |
| 38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42101 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43222 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 52219 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 55101 | Khách sạn |
| 55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
| 01462 | Chăn nuôi gà |
| 01463 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng |
| 01469 | Chăn nuôi gia cầm khác |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 03121 | Khai thác thuỷ sản nước lợ |
| 03122 | Khai thác thuỷ sản nước ngọt |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 03221 | Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ |
| 03222 | Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
| 08101 | Khai thác đá |
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08103 | Khai thác đất sét |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 10101 | Chế biến và đóng hộp thịt |
| 10201 | Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
| 10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
| 10203 | Chế biến và bảo quản nước mắm |
| 10204 | Chế biến và bảo quản nước mắm |
| 10209 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
| 10301 | Chế biến và đóng hộp rau quả |
| 10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 10401 | Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật |
| 10409 | Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 11042 | Sản xuất đồ uống không cồn |
| 12009 | Sản xuất thuốc hút khác |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ);, cói và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 17021 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |
| 17022 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh |
| 20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đinh Quang Thắng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp tư nhân đầu tư thương mại Song Linh 0104500279 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Antech 0105036839 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VNCC 0105919305 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ĐÔNG HẢI 0106314006 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Trang Phục 319 0107321302 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vận Tải Biển & Thương Mại Sao Vàng 0200912437 · Hải Phòng
- CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG PHƯƠNG 0301444658-001 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Dịch Vụ Bvtech Việt Nam 0313720937 · TP Hồ Chí Minh
- Doanh nghiệp tư nhân Phùng Hưng 0500441732 · Hà Nội
- CÔNG TY THẮNG THUÝ – (TNHH) 2300248679 · Bắc Ninh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Cao Bằng
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỨC PHÚ4800891521 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngXóm Nà Phạ, Thị trấn Bảo Lạc, Huyện Bảo Lạc, Cao BằngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP CAO BẰNG4800891419 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNhà ông: Trần Thanh Vũ, Tổ 26, Phường Sông Hiến, Thành phố Cao Bằng, Cao BằngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI PHÚC KHANG 894800891553 · Đang hoạt độngTỏ dân phố 6, Thị Trấn Hòa Thuận, Huyện Quảng Hòa, Cao BằngGhi nhận 24/08/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TUẤN HÀ CAO BẰNG4800891320 · Đang hoạt độngTổ 9, Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Cao BằngGhi nhận 22/08/2026Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng (Nộp thay nhà thầu EPC)4800891627 · Đang hoạt độngSố 052 phố Kim Đồng, Phường Thục Phán, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Cao Bằng
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÂN BI SƠN LA5500690671 · Chưa có thông tin trạng tháiSơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ A PI5500687319 · Đang hoạt độngTổ dân phố Tâm Châu, Phường Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV SÔNG ĐÀ TÂY BẮC5500580710 · Đang hoạt độngPhiêng Ban 3, Xã Bắc Yên, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VĂN KHUÊ5400571906 · Đang hoạt độngsố nhà 61, đường Chi Lăng, tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN TẢI THT5300857595 · Chưa có thông tin trạng tháiLào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HUY TUẤN LS4900894928 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 45 Ngõ 33 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng SơnGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SX -TM -DV HIỆP THỊNH FOOD4300927610 · Đang hoạt độngThôn An Ba, Xã Đình Cương, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NEM CHẢ HƯNG THỊNH4300924352 · Đang hoạt động113 Nguyễn Hồng Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG HƯNG PHÁT ĐẠT4300781591 · Đang hoạt độngCụm dân cư số 8, thôn Bình Đẳng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM PHÚC AN4101689464 · Đang hoạt độngThôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.