4601606843CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI VÀ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO PHÚC AN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4601606843 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI VÀ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO PHÚC AN |
| Địa chỉ | Xóm Cầu Giao, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Xóm Cầu Giao, Xã Minh Đức, Thành phố Phổ Yên, Thái Nguyên |
| Tỉnh, thành phố | Thái Nguyên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | PHUC AN LIVESTOCK AND HI-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Đặng Quốc Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/06/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Thái Nguyên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 0145 — Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
Ngành nghề kinh doanh (100)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
Xem thêm 85 ngành
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Quốc Hưng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ONG TRUNG ƯƠNG - XÍ NGHIỆP ONG GIA LAI 0100104757-005 · Gia Lai
- CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN ĐÔNG NAM Á 0102931858 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Dịch Vụ Đo Đạc Và Bản Đồ Linh Hưng 0103614530 · Hà Nội
- Công ty cổ phần y dược Thiên Phúc 0104195307 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG BẢO NGUYÊN 0106627009 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Muối Spa 0107301401 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THIẾT KẾ PHÚ XUÂN 0107905227 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG KHÔNG BẮC NAM 0107945149 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH BẢO VIỆT QUANG NHÂN 0202044722 · Hải Phòng
- Cty Cổ Phần Máy Tính Hưng Long 0303942426 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU XÂY DỰNG HƯNG TÂM4601606875 · Đang hoạt độngSố nhà 58, ngõ 506 Phan Đình Phùng, tổ 7, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SONHAN4601606836 · Đang hoạt độngXóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THÉP MINH KHANG THÁI NGUYÊN4601606956 · Đang hoạt độngTổ 3, Phường Tích Lương, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XNK VIỆT NAM TOÀN CẦU4601606804 · Đang hoạt độngTổ dân phố Thơm, Thị trấn Hương Sơn, Huyện Phú Bình, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN LST GROUP4601606995 · Đang hoạt độngTổ dân phố Gia Bảy, Phường Đồng Bẩm, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Thái Nguyên
Cùng ngành chính tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUỐC THÀNH4601602581 · Đang hoạt độngXóm Đồng Bầu Ngoài, Xã Tân Thành, Thái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI YẾN NHI4601595623 · Đang hoạt độngXóm 1 Bến Cả, Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI THÔNG MINH FUDA3703304776 · Đang hoạt độngSố 88, Đường An Điền 159, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG LỢI TIẾN VINH1501146717 · Đang hoạt độngSố 2, tổ 1, ấp Phú An 1, Xã An Bình, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VIÊN MINH TERRABIO4101669637 · Đang hoạt độngThôn Trung Thứ, Xã Phù Mỹ, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HƯƠNG KON TUM6101294935 · Đang hoạt độngSố 328 Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN MINH HOÀNG6400478419 · Đang hoạt độngBon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM THÀNH HB5400541796 · Đang hoạt độngSố nhà 33, Ngõ 45 đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 4, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TX FOOD3604076494 · Đang hoạt động84/1N, Tổ 5, Khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KANVIELIFE KH4201978879 · Đang hoạt động43A đường Bến Đò, Tổ dân phố Thuận Lợi, Phường Hòa Thắng, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAIGO0110158342 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 43 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI & NÔNG NGHIỆP TRỌNG VŨ1702304201 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 12, Ấp 1, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An GiangGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.