4601605737CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN LÂM NGHIỆP MINH KHÔI
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4601605737 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN LÂM NGHIỆP MINH KHÔI |
| Địa chỉ | Xóm Tiền Phong, Xã Đức Lương, Thái Nguyên |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Xóm Tiền Phong, Xã Đức Lương, Huyện Đại Từ, Thái Nguyên |
| Tỉnh, thành phố | Thái Nguyên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | MINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT CO., LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/05/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 1629 — Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Ngành nghề kinh doanh (135)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 120 ngành
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6312 | Cổng thông tin |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Quỳnh Anh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xúc Tiến Thương Mại 0100777424 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG 275 0101154221 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỰC IN LASER CÔNG NGHỆ MỸ 0101390589 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TÀI CHÍNH MÊ KÔNG 0101436233 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HẢI ĐĂNG 0101995129 · Hà Nội
- DNTN QUỲNH ĐỨC 0102007759 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÙNG ANH 0102653505 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRƯỜNG THÀNH 0102674992 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG ỨNG DỤNG HOÀNG ĐẠO 0103087901 · Hà Nội
- Công ty TNHH kinh doanh và phát triển công nghệ Quỳnh Anh 0103865037 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH THUỶ THÁI NGUYÊN4601605712 · Đang hoạt độngXóm Tân Sơn 8, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH QUANG TÙNG MP4601605705 · Đang hoạt độngTổ 4, phố Cột Cờ, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH HOA HƯỚNG DƯƠNG THÁI NGUYÊN4601605751 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnKĐT Hồng Vũ, Tổ 12, Phường Sông Công, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN BẮC4601605656 · Đang hoạt độngXóm Quán Chè, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THANH HUYỀN4601605800 · Đang hoạt độngXóm Lương Tiến, Xã Phú Tiến, Huyện Định Hoá, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Thái Nguyên
Cùng ngành chính tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LÂM SẢN HỒNG SƠN4601609900 · Đang hoạt độngTDP Phú Thịnh, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ NGUYÊN HƯNG4601605670 · Đang hoạt độngTổ dân phố Giếng, Phường Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VIỆT NGỌC WOOD4601610279 · Đang hoạt độngXóm 7, Xã Phúc Thuận, Thành phố Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH LÂM SẢN ĐẠI ĐÔNG4601604275 · Đang hoạt độngXóm Na Long, Xã Đồng Hỷ, Thái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯỢNG THỊNH4601611723 · Đang hoạt độngtổ 1, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ VNL3502495023 · Đang hoạt độngPhường Tam Thắng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Họ Đạo Cây Gừa (Thánh thất Cây Gừa)1900688503 · Đang hoạt độngXã Phong Thạnh, Cà MauGhi nhận 02/10/2026Đình Tân Long1900687651 · Đang hoạt độngXã Hòa Bình, Cà MauGhi nhận 02/10/2026Trường MNTT Hoàng Anh3502495016 · Đang hoạt độngXã Long Hải, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Nguyễn Văn Đán6400435045 · Đang hoạt độngXã Tuy Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026Văn phòng Luật sư HMB4201973969 · Đang hoạt độngPhường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026Đình Hưng Thới1900688609 · Đang hoạt độngXã Châu Thới, Cà MauGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM NGHIỆP TRỌNG NGHĨA5100495482 · Đang hoạt độngThôn Đi, Xã Liên Hiệp, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THANH ĐẠT 685702130859 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýsố nhà 10, ngõ 18, Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ PHÁT TRIỂN ĐIỆN BIÊN5600344770 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế05 tổ 11, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.