4601513652CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4601513652 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚ |
| Địa chỉ | Số 01, tổ 3, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Thái Nguyên |
| Tỉnh, thành phố | Thái Nguyên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TAN PHU PLASTIC JSC |
| Người đại diện | Ngô Thượng Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Sông Công |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 2220 — Sản xuất sản phẩm từ plastic |
Ngành nghề kinh doanh (134)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 119 ngành
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Ngô Thượng Nam còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Nghề Sông Công Tại Lai Châu 4600401995-001 · Lai Châu
- Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hưng 4600506099 · Thái Nguyên
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM HẠNH 4601580070 · Thái Nguyên
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PLASTIC TÂN PHÚMã số thuế: 4601513652-001 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐịa chỉ: Ô đất số 18, Lô đất TT-A2, đường 23, Khu Đô thị Thành phố Gi, Phường Cổ Nhuế 2(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BẢO VỆ HOÀNG NAM4601513645 · Đang hoạt độngTổ 15, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIÊN HUỆ4601513606 · Đang hoạt độngXóm Cẩm Trà, Xã Trung Thành, Thị xã Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH HỢP THÀNH PHÁT THÁI NGUYÊN4601513797 · Đang hoạt độngTổ 34, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN 5 SAO4601512810 · Đang hoạt độngTổ 12, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOLDSTAR THÁI NGUYÊN4601513596 · Đang hoạt độngTổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Thái Nguyên
Cùng ngành chính tại Thái Nguyên
CÔNG TY TNHH NHỰA CHÂU ÂU XANH4601520804 · Đang hoạt độngQL3, Xã Thuận Thành, Thị xã Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH LÂM4601380459 · Đang hoạt độngXóm Chùa, Xã Nam Tiến, Thị xã Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất sản phẩm từ plastic”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HÒA CÁT6001668009 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 5, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐP LÂM ĐỒNG5801570184 · Đang hoạt độngSố 68 đường Bà Gia, Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THẨM MỸ DR HỮU5801567576 · Đang hoạt độngLô 15, Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIA THÀNH 68685801558490 · Đang hoạt động41 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BÉ BA5801550082 · Đang hoạt động14/17/7, đường Nguyễn Chí Thanh, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV TÔN NGA5801525103 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUẢNG LIÊN TIÊN5702231776 · Đang hoạt độngSố CT40, đường Thương Cảng 6, khu đô thị Vinhomes Golden Avenue, khu phố Hải Hoà 1, Phường Móng Cái 1, Quảng NGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN HÙNG THẮNG5701970421 · Đang hoạt độngTầng 1, Toà nhà Greenbay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QUẢNG NINH5701941491 · Đang hoạt độngSố 295, đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG +15300854403 · Đang hoạt độngCăn 1204, Tòa nhà The Manor, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.