4300599769Công Ty CP Thương Mại Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam
● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động
Nguồn công khai gộp hai tình trạng này làm một; muốn biết chính xác cần tra trên trang của cơ quan thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4300599769 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty CP Thương Mại Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 9 đường Cách mạng tháng 8, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Ngãi |
| Trạng thái | ● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động Từ ngày 06/11/2014 |
| Tên viết tắt | IMET |
| Người đại diện | Trần Phú Hiệp |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 33200 — Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh (100)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chính |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
Xem thêm 85 ngành
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Phú Hiệp còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÁY NÉN KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 0312943909 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Ngãi
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đào Tạo Và Tư Vấn Giáo Dục Duy Hưng4300599991 · Đang hoạt động39 Trà Bồng, Khởi Nghĩa, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng NgãiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo Duy An4300599649 · Đang hoạt độngTổ dân phố 5, Thị trấn Đức Phổ, Huyện Đức Phổ, Quảng NgãiGhi nhận 23/08/2026Kho Bạc Nhà Nước Minh Long- Quảng Ngãi4300450751 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Long Hiệp, Huyện Minh Long, Quảng NgãiGhi nhận 23/08/2026Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Và Nuôi Trồng Thuỷ Sản Thạch Trụ4300599575 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Thạch Trụ Đông, Xã Lân Phong, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026Viện Kiểm Sát Nhân Dân Huyện Sơn Tịnh4300450769 · Đang hoạt độngThị trấn Sơn Tịnh, Huyện Sơn Tịnh, Quảng NgãiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Ngãi
Mới ghi nhận vào kho
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Lùng Khấu Nhin5300823998 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Lùng Khấu Nhin, Xã Cao Sơn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MINH TRỌNG1102079339 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 179/1, Đường Lê Văn Rỉ, Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DVTM XUÂN TRƯỜNG TH2802500748 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 09 đường Đình Giáp Đông, Phường Hạc Thành, Thanh HóaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH DƯƠNG SƠN LA5500659791 · Đang hoạt độngTiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TÂM AN3703360114 · Đang hoạt độngThửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ Số 16, Ấp Long Bình, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Lục Sĩ Thành1501152580 · Đang hoạt độngấp Tân An, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI QUỐC LONG GROUP4101527093 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýthôn Tân Vinh, Xã Canh Vinh, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH ĐT0202365934 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 40 Tổ dân phố Song Mai, Phường Hồng An, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tùng Vài5100502404 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Suối Vui, Xã Tùng Vài, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AN KIỆT ÂN0317334851 · Đang hoạt độngA5/149 Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.