4200726413-003BƯU ĐIỆN HUYỆN KHÁNH SƠN - BƯU ĐIỆN TỈNH KHÁNH HÒA
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4200726413-003 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | BƯU ĐIỆN HUYỆN KHÁNH SƠN - BƯU ĐIỆN TỈNH KHÁNH HÒA |
| Địa chỉ | đường Lê Duẩn, Thị trấn Tô Hạp, Huyện Khánh Sơn, Khánh Hòa |
| Tỉnh, thành phố | Khánh Hòa |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/06/2015 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Khánh Hoà |
| Loại | Chi nhánh / đơn vị phụ thuộc |
| Loại hình doanh nghiệp | Đơn vị phụ thuộc |
| Ngành nghề chính | 53100 — Bưu chính |
| Đơn vị chủ quản | 4200726413 — BƯU ĐIỆN TỈNH KHÁNH HÒA |
Ngành nghề kinh doanh (160)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 53100 | Bưu chính chính |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xem thêm 145 ngành
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Đơn vị phụ thuộc khác của cùng chủ quản (7)
Bưu điện thị xã Cam RanhMã số thuế: 4200726413-001 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: 01 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Lợi, Thành phố Cam Ranh, Khánh Hòa
BƯU ĐIỆN HUYỆN CAM LÂM - BƯU ĐIỆN TỈNH KHÁNH HÒAMã số thuế: 4200726413-002 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: thôn Nghĩa Bắc, Thị trấn Cam Đức, Huyện Cam Lâm, Khánh Hòa
Bưu điện huyện Diên KhánhMã số thuế: 4200726413-004 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: 91 Lý Tự Trọng, Thị trấn Diên Khánh, Huyện Diên Khánh, Khánh Hòa
Bưu điện huyện Khánh VĩnhMã số thuế: 4200726413-005 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: 09 đường 2/8, Thị trấn Khánh Vĩnh, Huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa
Bưu điện huyện Ninh HòaMã số thuế: 4200726413-006 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: 450 Trần Quý Cáp, Phường Ninh Hải, Thị xã Ninh Hoà, Khánh Hòa
Bưu điện huyện Vạn Ninh - Bưu điện tỉnh Khánh HòaMã số thuế: 4200726413-007 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Việt CườngĐịa chỉ: 186 Hùng Vương, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa
BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ NHA TRANGMã số thuế: 4200726413-008 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Phan Thanh TínĐịa chỉ: Số 01 Pasteur, Phường Xương Huân, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Doanh nghiệp khác tại Khánh Hòa
CÔNG TY TNHH MILIMET DESIGN4201975596 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký59/17/7B Hoàng Diệu, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚ QUÝ GLOBAL4202006322 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký90 Cù Huân, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH VICTORIA TRAVEL GROUP4201975557 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế62B Đống Đa, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XGROUP4202002568 · Đang hoạt độngSố 2 Bùi Thiện Ngộ, Khu đô thị VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI NGUYỄN CR4201975564 · Đang hoạt động14/22 đường Tân An, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Khánh Hòa
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LÂM GIA LAI5901169466 · Đang hoạt động02/23 Cô Bắc, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THOA VŨ5702167224 · Đang hoạt độngA14-03, Khu đô thị Monbay Hạ Long, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV LÂM SẢN HÒA PHÁT5400534037 · Đang hoạt độngTổ 10, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SƠN ÁNH 8685100512850 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 2B phố Trần Khát Chân, tổ dân phố 1 Trần Phú, Phường Hà Giang 2, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THỊNH THĂNG CAO BẰNG4800937078 · Chưa có thông tin trạng tháiCao BằngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH QUẢNG HƯNG THỊNH4001202158 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 3, Thôn 2, Xã Thăng An, TP Đà NẵngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV TM DV BẢO NHI3703356679 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnThửa đất số 452 tờ bản đồ số 12, Đường 7A, Khu phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SHUN HING (VIETNAM)3703354424 · Đang hoạt độngLô B_4B2_CN, đường DE4 & NE5B, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIA CÔNG SẢN XUẤT BẢO AN3703265502 · Chưa có thông tin trạng tháiTP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CHO THUÊ LƯU TRÚ TRẦN VĂN THẮNG3702843969 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThửa đất số 346, tờ bản đồ số 5, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.