4101626947CÔNG TY TNHH MTV ALUM ASIA
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4101626947 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MTV ALUM ASIA |
| Địa chỉ | Thôn Phú Giáo, Xã Cát Thắng, Huyện Phù Cát, Bình Định |
| Tỉnh, thành phố | Bình Định |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ALUM ASIA CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 2420 — Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
Ngành nghề kinh doanh (92)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu chính |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
Xem thêm 77 ngành
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Minh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty Thuỷ Điện Hoà Bình 0100100079-001 · Hòa Bình
- TỔNG CÔNG TY CÀ PHÊ VIỆT NAM – CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 0100101509 · TP Hồ Chí Minh
- trung tâm giao dịch bất động sản Hà Nội 0100102358-014 · Hà Nội
- Xí nghiệp cổ phần bảo quản lâm sản Hải Phòng 0100103506-001 · Hải Phòng
- CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 0100105856 · Hà Nội
- Trung tâm hợp tác lao động quốc tế 0100106994-004 · Hà Nội
- Xí Nghiệp Xây Dựng 17- Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Thành 0100108529-019 · Hà Nội
- CÔNG TY BẢO HIỂM NHÂN THỌ NINH THUẬN 0100111761-080 · Ninh Thuận
- CƠ SỞ MINH HẢI 0100415939 · Hà Nội
- Tổ hợp tác Đồng tâm 0100512555 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Bình Định
CÔNG TY TNHH MAY NGÂN PHONG4101626880 · Đang hoạt độngKm 1216, Quốc lộ 1A, Thôn Quảng Tín, Xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước, Bình ĐịnhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH KHO VẬN VÀ CHUYỂN PHÁT AN THỊNH4101626841 · Đang hoạt độngSố 139 Tố Hữu, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Bình ĐịnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG KHANG4101626915 · Đang hoạt động334/09 Đường Tây Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Bình ĐịnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUME4101626859 · Đang hoạt động14 Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Bình ĐịnhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM & DV MINH TÂN4101626922 · Đang hoạt động58 Biên Cương, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Bình ĐịnhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Bình Định
Cùng ngành chính tại Bình Định
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆU VÀNG KIM TIỀN PHÁT4101632404 · Đang hoạt độngSố 424 Bạch Đằng, Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Bình ĐịnhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất kim loại quý và kim loại màu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMXD MINH PHƯƠNG6001768490 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 114 Ngô Chí Quốc, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÀM GIA PHÁT6001750302 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 3, Xã Ea Ktur, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC ĐỖ GIA6001726130 · Đang hoạt động02A Y Ơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOA PHƯƠNG6001625252 · Đang hoạt độngSố 78 Nguyễn Trác, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV PHÁT ĐẠT 3685702188979 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Ngõ 684, phố Vĩnh Hòa, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GIA MINH THÀNH5702160934 · Đang hoạt độngSố 126, Tổ 114, Khu 10B, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH PHÚC LỘC ĐMH5701941484 · Đang hoạt độngSố nhà 6, tổ 1B, khu Quang Trung 1, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FASTVOLT4500680960 · Đang hoạt độngSố 240, Đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KEN FĐ4500656196 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 9A Nguyễn Trãi, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CODEX BIOTECH4201994126 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ dân phố Hoà do 5A, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.