4001270373CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ AG GROUP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4001270373 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ AG GROUP |
| Địa chỉ | Số 220/1 Điện Biên Phủ, Phường An Mỹ, Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Nam |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | AG GROUP CO., LTD |
| Người đại diện | Trịnh Trường Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/07/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (190)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Xem thêm 175 ngành
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trịnh Trường Giang còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty TNHH Thiết Kế Mô Hình Tinh Vũ 0105301935 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH GIALATI VIỆT NAM 0106829083 · Hà Nội
- Cty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thế Giới Việt 0305423031 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRỊNH TRƯỜNG GIANG 0317874335 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LINH ĐƠN 0318272686 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH KEN LI 1702253405 · Kiên Giang
- CÔNG TY TNHH MTV PHỤNG TIÊN - TRUNG TÂM GIÁO DỤC KỸ NĂNG PHỤNG TIÊN 2001283160 · Cà Mau
- CÔNG TY TNHH MTV TRƯỜNG GIANG DUYÊN HẢI 2100681885 · Trà Vinh
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Trung Vĩnh Phúc 2500470568 · Vĩnh Phúc
- Doanh nghiệp Trường Giang 2800592542 · Thanh Hoá
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ DỊCH VỤ ÁNH TUYẾT4001270380 · Đang hoạt độngKhối phố Viêm Trung, Phường Điện Ngọc, Thị Xã Điện Bàn, Quảng NamGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TM & DV NAM THÀNH THỊNH4001270341 · Đang hoạt động121 Võ Chí Công, Thị Trấn Ái Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT, DỊCH VỤ ĐẠI PHÚ LỘC4001270398 · Đang hoạt độngThôn Gia Huệ, Xã Đại Minh, Huyện Đại Lộc, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ TRUNG NAM4001270359 · Đang hoạt độngThửa đất số 1183, tờ bản đồ số 01, Khối phố Phong Lục Tây, Phường Điện Thắng Nam, Thị Xã Điện Bàn, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CGP4001270454 · Đang hoạt độngTổ 2, Khối Sơn Phô 1, Phường Cẩm Châu, Thành phố Hội An, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Nam
Cùng ngành chính tại Quảng Nam
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG TRÌNH MAI VŨ4001272275 · Đang hoạt độngLô A14, Đường Lê Duẫn, Phường An Mỹ, Thành phố Tam Kỳ, Quảng NamGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG THƯƠNG MẠI DIỄM PHÚC4001269240 · Đang hoạt độngThôn Trà Lý, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Quảng NamGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NNT4001272839 · Đang hoạt độngTổ 2, Thôn Bích Tân, Xã Tam Xuân I, Huyện Núi Thành, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HÀ AN PHÁT4001268688 · Đang hoạt độngTổ 9, Thôn Dung, Thị trấn Thạnh Mỹ, Huyện Nam Giang, Quảng NamGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TLCO4001274522 · Đang hoạt độngThôn Đức Bố 2, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Quảng NamGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NOVAGEN FARM LAI CHÂU6200128505 · Đang hoạt độngBản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SƠN HÀ DƯỢC LIỆU CAO NGUYÊN SÌN HỒ6200103395 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếKhu 5, Xã Sìn Hồ, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIANG TÝ6001848241 · Đang hoạt độngThôn 7, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC NÔNG SẢN CAO NGUYÊN VCTRACE6001844494 · Đang hoạt độngThôn 14, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AC MEDIA6001825653 · Đang hoạt động473/32/25 Đường Y Moan, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TM - DV TAKATECH6001742767 · Đang hoạt độngSố 34 – Cantata 5, Khu đô thị Thành phố Cà phê, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH5702039173 · Đang hoạt độngTầng 4 tòa A, Goldseason 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà NộiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LAN NGHĨA5600357201 · Đang hoạt độngSố nhà 677A, Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 4, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM SƠN LA5500646873 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 340, đường Tô Hiệu, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH AN WOOD VINA5200969270 · Đang hoạt độngThôn Khe Nhài, Xã Trấn Yên, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.