4000479220-010BƯU ĐIỆN HUYỆN BẮC TRÀ MY - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 4000479220-010 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | BƯU ĐIỆN HUYỆN BẮC TRÀ MY - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAM |
| Địa chỉ | Nguyễn Văn Linh, Thị trấn Trà My, Huyện Bắc Trà My, Quảng Nam |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Nam |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/08/2017 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Loại | Chi nhánh / đơn vị phụ thuộc |
| Loại hình doanh nghiệp | Đơn vị phụ thuộc |
| Ngành nghề chính | 53100 — Bưu chính |
| Đơn vị chủ quản | 4000479220 — BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAM |
Ngành nghề kinh doanh (160)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 53100 | Bưu chính chính |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xem thêm 145 ngành
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Đơn vị phụ thuộc khác của cùng chủ quản (17)
BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HỘI AN - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-001 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Trần Văn HồngĐịa chỉ: Số 06 Trần Hưng Đạo, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN THỊ XÃ ĐIỆN BÀN - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-002 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếNgười đại diện: Ngô Ngọc ThọĐịa chỉ: Số 189 Trần Nhân Tông, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng
BƯU ĐIỆN HUYỆN DUY XUYÊN - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-003 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Trần Phú ThànhĐịa chỉ: Khối phố Long Xuyên 1, Thị trấn Nam Phước, Huyện Duy Xuyên, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN ĐẠI LỘC - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-004 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Ngô Ngọc ThọĐịa chỉ: Khu 2, Thị trấn ái Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Quảng Nam
Bưu điện huyện Quế Sơn - Bưu điện tỉnh Quảng NamMã số thuế: 4000479220-005 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: 232 Hùng Vương, Thị trấn Đông Phú, Huyện Quế Sơn, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN THĂNG BÌNH - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-006 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Văn TrungĐịa chỉ: Nguyễn Hoàng, khối phố 7, Thị trấn Hà Lam, Huyện Thăng Bình, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN NÚI THÀNH - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-007 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Trần Thị LâmĐịa chỉ: Số 469 Phạm Văn Đồng, Thị trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN PHÚ NINH - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-008 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Ngô Ngọc HàĐịa chỉ: Khối phố Cẩm Thịnh, Thị trấn Phú Thịnh, Huyện Phú Ninh, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN TIÊN PHƯỚC - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-009 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Đoàn Thanh TâmĐịa chỉ: Khối phố Tiên Bình, Thị trấn Tiên Kỳ, Huyện Tiên Phước, Quảng Nam
BƯU ĐIỆN HUYỆN NAM TRÀ MY - BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NAMMã số thuế: 4000479220-011 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Nguyễn Thị Kim TuấnĐịa chỉ: Thôn 2, Xã Trà Mai, Huyện Nam Trà My, Quảng Nam
Xem toàn bộ →
Doanh nghiệp khác tại Quảng Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tín Phúc Hưng Thịnh4000830512 · Đang hoạt động168 Trần Quý Cáp, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Quảng NamGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Du Lịch Xin Chào Hội An4001066177 · Đang hoạt độngTổ 10, Khối Hòa Yên, Phường Thanh Hà, Thành phố Hội An, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026Công ty TNHH DVDL Sinh Thái Phố Hội (nộp hộ)4001065511 · Đang hoạt động01 Nguyễn Tri Phương, Phường Cẩm Nam, Thành phố Hội An, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026Trường THCS Nguyễn Du4000309243 · Đang hoạt độngCẩm Châu, Thành phố Hội An, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Phước Kim4001067540 · Đang hoạt độngThôn Luông A, Xã Phước Kim, Huyện Phước Sơn, Quảng NamGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Nam
Mới ghi nhận vào kho
Trung tâm dịch vụ Khu kinh tế - Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Lai Châu6200124211 · Đang hoạt độngKm 0, Xã Phong Thổ, Lai ChâuGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG KHANG2500622323 · Đang hoạt độngThôn Hưng Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIỆT NAM5702133391 · Đang hoạt độngLô đất CN 3.1 (CN3.1A), Khu công nghiệp Bắc Tiền Phong (thuộc phạm vi ranh giới Khu kinh tế ven biển Quảng YênGhi nhận 02/10/2026Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Quang Hán4800935049 · Đang hoạt độngxóm Vững Bền, Xã Quang Hán, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TOÀN PHÚ0314983946 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế173/44/12 An Dương Vương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MÙA VÀNG SÀI GÒN0319526799 · Đang hoạt động200/1/14 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC THU ĐÔNG5600346249 · Đang hoạt độngSố nhà 22, Tổ dân phố 5, Xã Na Sang, Điện BiênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỦY BỘ MIỀN NAM0316373417 · Đang hoạt động207/48 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỪA LÊ TIẾN PHÁT1301125357 · Đang hoạt độngSố 233, Ấp Thới Hòa, Xã Thành Thới, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026Trường Trung học cơ sở Cao Thăng4800935088 · Đang hoạt độngxóm bản Luông, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.