3901353535CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN HỘI AN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 3901353535 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN HỘI AN |
| Địa chỉ | Số 93 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 93 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tây Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Tây Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DHN HOI AN |
| Người đại diện | Làu Ánh Châu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/12/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 0146 — Chăn nuôi gia cầm |
Ngành nghề kinh doanh (136)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
Xem thêm 121 ngành
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Làu Ánh Châu còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN ĐÔNG LỢI 3901353528 · Tây Ninh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Tây Ninh
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MUỐI TÔM MẶN MÒI3901353630 · Đang hoạt độngÔ5/412 Khu Phố Thanh Bình A, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH COSTFOOD - TÂY NINH3901353574 · Đang hoạt động123B, đường Lê Lợi, Khu phố 3, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XNK PHƯỚC VINH3901353503 · Đang hoạt độngÂp Phước Lợi, Xã Phước Vinh, Huyện Châu Thành, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW STAR3901353398 · Đang hoạt độngSố 560 đường 30/4, khu phố 5, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MTV MÔI TRƯỜNG DUY VIỆT3901353479 · Đang hoạt độngThửa đấtsố514,TỜ bản đồsốl7,ấp Phước Hoà, Xã Phước Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tây NinhGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Tây Ninh
Cùng ngành chính tại Tây Ninh
CÔNG TY TNHH QL FARMS (TÂY NINH)3901261193 · Đang hoạt độngấp Thạnh Phước, Xã Thạnh Bình, Huyện Tân Biên, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN ĐÔNG LỢI3901353528 · Đang hoạt độngSố 93 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường Tân Ninh, Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN HỘI THÀNH0318421401 · Đang hoạt độngSố 93 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHĂN NUÔI KHANG VIỆT3901347161 · Đang hoạt độngấp Tân Thuận, Xã Tân Hoà, Huyện Tân Châu, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DHN SUỐI DÂY0318421183 · Đang hoạt độngSố 93 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Chăn nuôi gia cầm”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỘ KINH DOANH HẢI HUYỀN0500485017 · Đang hoạt độngPhường Sơn Tây, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SƠN HẢI SPICE5200944822 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Khe Dẹt, Xã Tân Hợp, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠT PHÁT SƠN ĐỘNG2400826161 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Phê, Xã Vân Sơn, Bắc NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU TRÁI CÂY AN GIA6001837553 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Ea Knuếc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHA KHOA PHƯƠNG MAI APM4401113985 · Đang hoạt độngThôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN SÂM CANADA TRƯỜNG THỌ0402275068 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký84 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC PHÚ THÀNH0111391493 · Đang hoạt độngSố 164 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tả Lèng6200127420 · Đang hoạt độngBản Giang Ma, Xã Tả Lèng, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MAY XUẤT KHẨU SJ VINA0801249359 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH H&V MARINA1702355911 · Đang hoạt độngTổ 5, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.