3900957485Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lê Minh Ttt
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 3900957485 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lê Minh Ttt |
| Địa chỉ | Số 76, đường Nguyễn Chí Thanh, khu phố 6, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tây Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Tây Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Lê Minh Nghĩa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Tây Ninh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 4210 — Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh (195)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 180 ngành
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85410 | Đào tạo cao đẳng |
| 85420 | Đào tạo đại học và sau đại học |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Minh Nghĩa còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ HÀ NỘI 0101569956 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC BẢO 0102765738 · Hà Nội
- CHI NHÁNH - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC BẢO 0102765738-001 · Hà Nội
- Công ty TNHH giáo dục MAYFAIR Việt Nam 0104347630 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Hoá Minh Phát 0105452772 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP THĂNG LONG 0106279263 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐÚC & GIA CÔNG HỢP KIM QCDMS 0106682345 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Bot Phú Hà 0107322151 · Hà Nội
- CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Lê MINH 0107547726 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN REDA VIỆT NAM 0107606026 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LÊ MINH TTTMã số thuế: 3900957485-001 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếĐịa chỉ: Số 228 đường Tua Hai, Khu phố 2, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
Doanh nghiệp khác tại Tây Ninh
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đỗ Hoàng Vân3900957492 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 042, đường Lê Văn Tám, khu phố 3, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhung Hùng3900957478 · Đang hoạt độngTổ 8, ấp Suối Bà Chiêm, Xã Tân Hoà, Huyện Tân Châu, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Ngân Anh3900957502 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 3, ấp Rỗng Tương, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026Công Ty Cổ Phần Vàng Hoa Cúc3900957460 · Đang hoạt độngSố 42 Yết Kiêu, khu phố 2, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Huy Loan3900957654 · Đang hoạt độngSố 236, tổ 9, ấp Đông Lợi, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Tây Ninh
Cùng ngành chính tại Tây Ninh
Công Ty Cổ Phần Trúc Huỳnh3900963584 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 170, đường Trần Hưng Đạo, khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tây NinhGhi nhận 28/09/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN AN NGỌC3900899794 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 41, tổ 3, ấp Lộc Trát, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Quý Nhân3900971514 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 26A, đường Nguyễn Thái Học, khu phố 4, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÀNH MỸ LONG AN1101866164 · Đang hoạt độngSố 643, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Phú3900337019 · Đang hoạt độngSố 136/5A ấp Long Chí, Xã Long Thành Trung, Huyện Hoà Thành, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Lùng Khấu Nhin5300823998 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Lùng Khấu Nhin, Xã Cao Sơn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MINH TRỌNG1102079339 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 179/1, Đường Lê Văn Rỉ, Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DVTM XUÂN TRƯỜNG TH2802500748 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 09 đường Đình Giáp Đông, Phường Hạc Thành, Thanh HóaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH DƯƠNG SƠN LA5500659791 · Đang hoạt độngTiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TÂM AN3703360114 · Đang hoạt độngThửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ Số 16, Ấp Long Bình, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Lục Sĩ Thành1501152580 · Đang hoạt độngấp Tân An, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI QUỐC LONG GROUP4101527093 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýthôn Tân Vinh, Xã Canh Vinh, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH ĐT0202365934 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 40 Tổ dân phố Song Mai, Phường Hồng An, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tùng Vài5100502404 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Suối Vui, Xã Tùng Vài, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AN KIỆT ÂN0317334851 · Đang hoạt độngA5/149 Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.