3401250877CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN BIO COS
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 3401250877 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN BIO COS |
| Địa chỉ | Khu phố Lạc Hà, Thị Trấn Lạc Tánh, Huyện Tánh Linh, Bình Thuận |
| Tỉnh, thành phố | Bình Thuận |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GREEN BIO COS COMPANY |
| Người đại diện | Đỗ Thị Mỹ Nhĩ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7490 — Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (121)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Xem thêm 106 ngành
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đỗ Thị Mỹ Nhĩ còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Hani 0313355057 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANI 0318887175 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Bình Thuận
CÔNG TY TNHH HỢP NAM TIẾN3401256318 · Đang hoạt độngThôn Lạc Trị, Xã Phú Lạc, Huyện Tuy Phong, Bình ThuậnGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IMAGINE3401254575 · Đang hoạt động178Lê Quang Đạo, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Bình ThuậnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ KIM LONG3401251912 · Đang hoạt động58B, tổ 3, đường Nguyễn Thông, khu phố 1, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Bình ThuậnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH VA FASHION3401253035 · Đang hoạt độngSo 72 Quốc lộ 28, Xã Hàm Chỉnh, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình ThuậnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG KIM LONG3401253839 · Đang hoạt độngĐường Quốc lộ 55, Thôn 3, Xã Sơn Mỹ, Huyện Hàm Tân, Bình ThuậnGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Bình Thuận
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI THÔNG MINH FUDA3703304776 · Đang hoạt độngSố 88, Đường An Điền 159, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG LỢI TIẾN VINH1501146717 · Đang hoạt độngSố 2, tổ 1, ấp Phú An 1, Xã An Bình, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VIÊN MINH TERRABIO4101669637 · Đang hoạt độngThôn Trung Thứ, Xã Phù Mỹ, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HƯƠNG KON TUM6101294935 · Đang hoạt độngSố 328 Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN MINH HOÀNG6400478419 · Đang hoạt độngBon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM THÀNH HB5400541796 · Đang hoạt độngSố nhà 33, Ngõ 45 đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 4, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TX FOOD3604076494 · Đang hoạt động84/1N, Tổ 5, Khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KANVIELIFE KH4201978879 · Đang hoạt động43A đường Bến Đò, Tổ dân phố Thuận Lợi, Phường Hòa Thắng, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAIGO0110158342 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 43 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI & NÔNG NGHIỆP TRỌNG VŨ1702304201 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 12, Ấp 1, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An GiangGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.