3101126727CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ ESG GLOBAL
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 3101126727 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ ESG GLOBAL |
| Địa chỉ | Số nhà PG 05A, Đường Lê Trực, Phường Đồng Hải, Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Bình |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ESG GLOBAL |
| Người đại diện | Trương Thị Hiền |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/10/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 6312 — Cổng thông tin |
Ngành nghề kinh doanh (136)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6312 | Cổng thông tin chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
Xem thêm 121 ngành
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trương Thị Hiền còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN KẾ HOẠCH SẢN XUẤT CHÂU Á 0101127098 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH SIS VIỆT NAM 0101349534 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI SƠN TÙNG 0106182487 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH AN THIÊN PHÚ 0106853304 · Hà Nội
- CôNG TY Cổ PHầN DU LịCH CáC NướC CHâU á 0107529540 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĂN UỐNG NHÀ HÀNG CHÍNH ĐẠT 0107780345 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PX VIỆT NAM 0109820748 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ BĂNG TÂM 0109832990 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PANDORA MEDICAL 0109868588 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG ICT 0110410993 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Bình
CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP PHONG VÂN.NA3101126734 · Đang hoạt động32A Bàu Tró, Phường Hải Thành, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHALO LOGISTIC3101126533 · Đang hoạt độngĐường nội vùng Khu trung tâm Cửa khẩu quốc tế ChaLo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng BìnhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHÁNH BÌNH3101126854 · Đang hoạt động81 Lâm Úy, Phường Ba Đồn, Thị Xã Ba Đồn, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH QK COMPLEX3101126413 · Đang hoạt độngSố 01 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Đồng Hải, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚ BÌNH3101126822 · Đang hoạt độngKhu đô thị mới Phú Hải, Phường Phú Hải, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Bình
Cùng ngành chính tại Quảng Bình
CÔNG TY TNHH REELS MEDIA3101114418 · Đang hoạt độngNhà số 5 ngõ 79 Hữu Nghị, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Cổng thông tin”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIKJETS4300929463 · Chưa có thông tin trạng thái91 Nguyễn Nghiêm, Tổ dân phố Vĩnh Bình, Phường Đức Phổ, Quảng NgãiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TRẢI HOA3901368274 · Đang hoạt độngSố 574 Đường Đất Sét-Bến Củi, Ấp Lộc Hiệp, Xã Lộc Ninh, Tây NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH YONG XING RESINS VIỆT NAM3703506719 · Đang hoạt độngSố 68 đường số 1, khu nhà ở Thắng Lợi, Khu phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NGỌC HƯƠNG PHÁT3703480933 · Đang hoạt độngThửa đất số 684, Tờ bản đồ số 25, Đường Tân Phước Khánh 47, Tổ 6, Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP HồGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT PHÁP BUILDING3703265968 · Đang hoạt độngCăn N30, đường D03, khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MAN PLYWOOD3703170032 · Đang hoạt độngSố 68, Đường Uyên Hưng 24, Tổ 2, Khu Phố 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THẨM MỸ VIỆN DLA VIỆT NAM3703067740 · Chưa có thông tin trạng thái88/17 đường Tân Long, Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KEO NHÁM TUẤN HƯNG3702994132 · Đang hoạt động1/791 Tổ 11, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TRU ARCHITECT3702885944 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýParkview Building, số 5A đại lộ Hữu Nghị, VSIP 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT2301241940 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnPhố Nguyễn Tự Cường, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Bắc NinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.