3101113037CÔNG TY TNHH STALA GINSENG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 3101113037 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH STALA GINSENG |
| Địa chỉ | Thôn Mỹ Đức, Xã Sơn Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình |
| Tỉnh, thành phố | Quảng Bình |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | STALA GINSENG CO., LTD |
| Người đại diện | Võ Thị Huyền Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/01/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4620 — Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Ngành nghề kinh doanh (165)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 150 ngành
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Võ Thị Huyền Trang còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lực Hồng 0302947693 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA TRANG ĐỎ 0312228112 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH SEOUL CAD/CAM CENTER 0315402633 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN NGÂN DƯƠNG 0316203662 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐIỆN KHANG PHÁT 0316280730 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁC BIỆT LÀ TẤT CẢ 0317277191 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN KHỞI MY 0317699549 · TP Hồ Chí Minh
- Doanh Nghiệp TN Thương Mại Quang Thu 3400366653 · Bình Thuận
- Công ty TNHH Nhân Hòa 3700714245 · Bình Dương
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Quảng Bình
CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO NAM SỰ3101113044 · Đang hoạt độngKhu tỉnh lọ� 2, tie��u khu 10, Thị trấn Hoàn Lão, Huyện Bố Trạch, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁP LÝ SỐ 1 QUẢNG BÌNH3101113012 · Đang hoạt độngThôn Giao Tế, Xã Đức Ninh, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP MINH PHÚC3101113051 · Đang hoạt độngTổ dân phố 10, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KIM NGÂN3101112996 · Đang hoạt độngSố nhà 11, Ngõ 2, Đường Hoàng Diệu, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HIẾU HIỀN3101113069 · Đang hoạt độngTổ dân phố 2, Thị trấn NT Lệ Ninh, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng BìnhGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Quảng Bình
Cùng ngành chính tại Quảng Bình
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT3101114873 · Đang hoạt độngThôn Thu Thừ, Xã An Ninh, Huyện Quảng Ninh, Quảng BìnhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP HC3101081699 · Đang hoạt độngTiểu khu 8, Thị trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP H&T3101115718 · Đang hoạt độngThôn 5, Thị trấn Hoàn Lão, Huyện Bố Trạch, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP BẢO NGỌC3101122320 · Đang hoạt độngThôn Pháp Kệ, Xã Quảng Phương, Huyện Quảng Trạch, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THÁI SƠN3101124198 · Đang hoạt độngTDP 10, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Quảng BìnhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG6300381188 · Đang hoạt độngẤp Trường Khánh 1, Xã Thạnh Hòa, TP Cần ThơGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO 5796300336629 · Đang hoạt độngẤp 11, Xã Vị Thủy, TP Cần ThơGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VADOXA5702157473 · Đang hoạt độngKhu 4, Đặc khu Vân Đồn, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QN 695702109751 · Chưa có thông tin trạng tháiTổ 5, Khu 5A, Phường Cẩm Phả, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THẾ NAM5701901298 · Đang hoạt độngTổ 6A, khu 1A, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SƠN TỰ ĐỘNG HÓA LANBO3703241935 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýÔ 4, Lô H, Đường N2, Khu dân cư Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TM NGUYÊN PHI PHÁT3702862295 · Đang hoạt độngThửa đất số 1636, Tờ bản đồ số 7(B2.3), đường Nguyễn Thị Tươi, KP Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí MiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HK VINA3702855298 · Đang hoạt độngSố 55, Khu 07, Đường số 11, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH LUCKY STAR INVESTMENT3702759266 · Chưa có thông tin trạng tháiTP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ AN PHÁT3702740988 · Đang hoạt độngSố 288/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.