2902129171CÔNG TY CP VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH KIÊN
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2902129171 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CP VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH KIÊN |
| Địa chỉ | Xóm Khánh Hậu, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Xóm Khánh Hậu, Xã Hưng Hòa, Thành phố Vinh, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | MINH KIEN TRADING AND CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CTCP VLXD&TM MINH KIÊN |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Đạt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/12/2021 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Nghệ An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (214)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
Xem thêm 199 ngành
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 6391 | Hoạt động thông tấn |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Đức Đạt còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH 0103683622 · Hà Nội
- Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Đức Mạnh Đạt 0104974039 · Hà Nội
- VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MEGALINE 0105931292-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT 0106333030 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH LH VIỆT NAM 0106504705 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Picase Việt Nam 0106522359 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Điện Tử Quốc Tế Ebis 0107331501 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ISUN VIỆT NAM 0107776483 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO NGUYỄN 0108289179 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ELITER TINH HOA VIỆT 0109173307 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC PHÁT TÀI2902129213 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếXóm 10, Xã Quỳnh Anh, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 5962902129196 · Đang hoạt độngSố nhà 220 Đường Hải Thượng Lãn ông, Xóm 14, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH GARA Ô TÔ ANH KHÔI2902129291 · Đang hoạt độngXóm 3, Xã Lam Thành, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRÚC NGÂN2902129132 · Đang hoạt độngSố 3 ngõ 158 đường Kim Đồng, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 382902129326 · Đang hoạt độngNhà số 6, ngõ 78, đường Nguyễn Thiếp, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Cùng ngành chính tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VƯƠNG GIA VGC2902129830 · Đang hoạt độngSố 4, ngõ 34, đường Đề Thám, khối 5, Phường Thành Vinh, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN HƯNG2902129012 · Đang hoạt độngKhối Yên Giang, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀN CẦU VIỆT2902129887 · Đang hoạt độngsố 72, đường Trung Lộc, xóm 21, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG HC2902121736 · Đang hoạt độngNhà ông Phạm Hùng Cường, Xóm 7, Xã Hưng Đạo, Huyện Hưng Nguyên, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG MIỀN TÂY2902129904 · Đang hoạt độngSN 56, đường Phan Công Tích, khối Tân Nam, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Trung tâm dịch vụ Khu kinh tế - Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Lai Châu6200124211 · Đang hoạt độngKm 0, Xã Phong Thổ, Lai ChâuGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG KHANG2500622323 · Đang hoạt độngThôn Hưng Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SUNRISE WHEEL VIỆT NAM5702133391 · Đang hoạt độngLô đất CN 3.1 (CN3.1A), Khu công nghiệp Bắc Tiền Phong (thuộc phạm vi ranh giới Khu kinh tế ven biển Quảng YênGhi nhận 02/10/2026Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Quang Hán4800935049 · Đang hoạt độngxóm Vững Bền, Xã Quang Hán, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TOÀN PHÚ0314983946 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế173/44/12 An Dương Vương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MÙA VÀNG SÀI GÒN0319526799 · Đang hoạt động200/1/14 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC THU ĐÔNG5600346249 · Đang hoạt độngSố nhà 22, Tổ dân phố 5, Xã Na Sang, Điện BiênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỦY BỘ MIỀN NAM0316373417 · Đang hoạt động207/48 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỪA LÊ TIẾN PHÁT1301125357 · Đang hoạt độngSố 233, Ấp Thới Hòa, Xã Thành Thới, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026Trường Trung học cơ sở Cao Thăng4800935088 · Đang hoạt độngxóm bản Luông, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.