2902034956CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ CAO HENGPOKHAN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2902034956 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ CAO HENGPOKHAN |
| Địa chỉ | Số nhà 17, đường Phạm Kinh Vỹ, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HENGPOKHAN JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Hải Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/01/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7212 — Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Ngành nghề kinh doanh (165)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ chính |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
Xem thêm 150 ngành
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp XH không tậptrung đối với ngườicócông, thươngbệnhbinh, ngườigià và ngườikhuyếttật |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Hải Minh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên In Tài Chính 0100111225-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT MINH 0100963269 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NAM PHONG 0101362302 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH PHƯƠNG 0101942254 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Ceo 0105578623 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG 0105840140 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG IPO VIỆT NAM 0106020493 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP QUANG MINH 0106130023 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hami Việt Nam 0106351872 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HẢI MINH 0107948044 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC YÊN THÀNH2902034794 · Đang hoạt độngKhối 3, Thị trấn Yên Thành, Huyện Yên Thành, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XD HOÀNG THỊNH2902035029 · Đang hoạt độngThôn Văn Long, Xã Đại Đồng, Nghệ AnGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH QUỲNH KIÊN2902035332 · Đang hoạt độngxóm 8, Xã Hưng Đạo, Huyện Hưng Nguyên, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM&DV THỰC PHẨM AN VIỆT2902034762 · Đang hoạt độngXóm Hợp Tâm, Xã Tam Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XNK ĐẠI DƯƠNG2902035325 · Đang hoạt độngSố nhà 01, đường Phan Bội Châu, khối Đồng Tâm 2, Phưòng Hoà Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Mới ghi nhận vào kho
Văn Phòng Luật Sư Võ Văn Tuấn3600974786 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế13/13 KP 3 đường Đồng Khởi, P Tân Hiệp, Phường Tam Hiệp, Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VĨNH HÒA0202235847 · Đang hoạt độngThôn Hạ Đồng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ TÂM0314807789 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế190 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC T&T TECHNOLOGY VINA2400982890 · Đang hoạt độngTDP Dương Huy, Phường Vân Hà, Bắc NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP TÚ VY0319573189 · Đang hoạt động28 Đường 73 Khu Định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công An xã Iale5901218586 · Đang hoạt độngthôn phú an, Xã Ia Le, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG THÀNH NAM0315672774 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký27 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Pú Nhung5600351802 · Đang hoạt độngBản Rạng Đông, Xã Pú Nhung, Điện BiênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH JINLIKE VIỆT NAM0319271068 · Đang hoạt động16/4D ấp 69, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ AN QUI1301140588 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếấp An Phú, Xã An Qui, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.