2902034113CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNRAY VIỆT NAM
● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động
Nguồn công khai gộp hai tình trạng này làm một; muốn biết chính xác cần tra trên trang của cơ quan thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2902034113 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNRAY VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Xóm 6, Xã Diễn Phú, Huyện Diễn Châu, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động Từ ngày 29/05/2020 |
| Tên quốc tế | SUNRAY VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Hoàng Kim Quang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/01/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4649 — Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Ngành nghề kinh doanh (211)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
Xem thêm 196 ngành
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Hoàng Kim Quang còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH IDEA STORE VIỆT NAM 0106797025 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÔI TRƯỜNG VÀ KHOÁNG SẢN TOÀN CẦU 0108890125 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH STRAUMANN INDOCHINA 0109528662 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Quang Anh 0201450496 · Hải Phòng
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUANG ANH 0202120268 · Hải Phòng
- CTY TNHH CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC QUANG MINH 0309914305 · TP Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Cung ứng Nguồn Nhân Lực Quang Minh 0309914305-001 · Kiên Giang
- CÔNG TY TNHH VINPOWER GROUP 0318213810 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty CP Đầu Tư Và Dịch Vụ Tân Đại Việt 3001925701 · Hà Tĩnh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH SX & TM LẠC ĐÀ XANH2902034138 · Đang hoạt độngXóm Tuần A, Xã Quỳnh Châu, Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XNK HUY NGUYỄN2902034106 · Đang hoạt độngSố 99, Đường Ngư Hải, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TÂN AN PHÁT2902026779 · Đang hoạt độngSố nhà 11, Ngõ 2 Đường Hồ Quý Ly, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THÉP THÀNH NAM2902034219 · Đang hoạt động02, Ngõ 90 Đường Thăng Long, Xóm 13B, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC GBAC NGHỆ AN2902033913 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố nhà 29 - Đường Hà Huy Tập, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Cùng ngành chính tại Nghệ An
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM-DV THÁI HÒA2902034963 · Đang hoạt độngSố Nhà 30,đường Trần Quốc Hoàn,Khối Tân Thành, Phưòng Hoà Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệu Thuốc Phạm Thị Phượng2901825514 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếXóm 18, Xã An Châu, Nghệ AnGhi nhận 02/10/2026Công Ty Cổ Phần Vinh Ngọc Long2901837527 · Đang hoạt độngSố 37, đường Hàn Mặc Tử, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ANH HÙNG DŨNG2902014170 · Đang hoạt độngKhối 1, Thị trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG THU2902038975 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýXóm 2, Xã Hưng Nguyên, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TRIỆU QUÂN ACADEMY0111061329 · Đang hoạt độngSố nhà 35, Thôn Trung Sơn, Xã Suối Hai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Trường Mầm non Quang Trung4800934711 · Đang hoạt độngThôn Ga, Xã Quang Trung, Cao BằngGhi nhận 02/10/2026DNTN Thúy Liễu3900315706 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTân Tiến - Tân Lập, Xã Tân Lập, Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THỦY ĐIỆN PHÚ PHONG4101627732 · Đang hoạt độngLô 21-24 đường Đỗ Nhuận, KĐT An Phú Thịnh, Phường Quy Nhơn, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP LỘC THỊNH2301394954 · Đang hoạt độngTổ dân phố Bình Cầu, Phường Mão Điền, Bắc NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÀ BẮC WOOD2500764938 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Khoái Thọ, Xã Sông Lô, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MAY MỸ XUYÊN1801744852 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếẤp Trường Thọ, Xã Trường Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DANH HIỆP PHÁT0317737561 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký114 Đường số 10 Khu dân cư City Land, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TPC0402187608 · Đang hoạt động19 Nguyễn Văn Siêu, Phường An Hải, TP Đà NẵngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG PHI0316921021 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế26/41/50/2C Đường Võ Văn Vân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.