2901796278Công Ty TNHH Tư Vấn, Thiết Kế - Xây Dựng - Thương Mại & Dịch Vụ Đại Hoành Sơn
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2901796278 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Tư Vấn, Thiết Kế - Xây Dựng - Thương Mại & Dịch Vụ Đại Hoành Sơn |
| Địa chỉ | Số nhà 36, Xóm 21, Phong Cảnh, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số nhà 36, Xóm 21, Phong Cảnh, Xã Nghi Phong, Huyện Nghi Lộc, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TV, TK - XD - TM & DV ĐẠI HOÀNH SƠN |
| Người đại diện | Bạch Trung Thi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/08/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Nghi Lộc |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 41000 — Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh (153)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
Xem thêm 138 ngành
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 66120 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 88900 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08930 | Khai thác muối |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bạch Trung Thi còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty TNHH Minh Thi 2900907073 · Nghệ An
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Hải Nghệ An2901796341 · Đang hoạt độngSố 273, đường Nguyễn Trãi, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Anh Oanh2901796359 · Đang hoạt độngXóm 2, HTX Thanh Tân, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Hải Sản ViêÊT NhâÊT2901796334 · Đang hoạt độngKhối 6, Phường Nghi Tân, Thị xã Cửa Lò, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Doanh nghiệp TN Phương Uyên2900923195 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNhà ông Nguyễn Văn Đựoc, khối 4, phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Quán Lá Khánh Đề2901796327 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNhà số 9, ngõ 32, đường Nguyễn Trường Tộ, khối 13, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Cùng ngành chính tại Nghệ An
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Mt2901802122 · Đang hoạt độngXóm 5, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Tư Vấn, Thiết Kế Xây Dựng Các Công Trình Văn Hóa2901796366 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngKhối Yên Sơn, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Tuấn Việt2900862619 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýNhà ông Lê Nam Nho, quốc lộ 1A, khối Nam, Xã Đức Châu, Nghệ AnGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Nhật Tân2900840541 · Đang hoạt độngNhà bà Nguyễn Thanh Hà, xóm 8, Xã Hưng Châu, Huyện Hưng Nguyên, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Tường2900613644 · Đang hoạt độngĐường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Xóm 7, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà các loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BNW VIỆT NAM0801415976 · Đang hoạt độngCụm CN Thạch Khôi - Gia Xuyên, Phường Thạch Khôi, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NHƠN THẮNG1702134020 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 210 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN THỊ TRẤN CHƯ SÊ5901218106 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế29 đường 17-3, Xã Chư Sê, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÂY CẢNH MINH KHANG0111476556 · Đang hoạt độngSố 44 đường Ao Sen, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an xã Khánh Yên Thượng5300830593 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026LÊ THỊ THU HẠNH8479034623 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếPhường Nhơn Trạch, TP Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HẢI ĐĂNG5000905424 · Đang hoạt độngSố nhà 88, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Xuân, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026Văn phòng đại diện Uzbekistan Airways tại Hà Nội0101540516 · Đang hoạt độngPhòng 804, Fortuna Tower, 6B Láng hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI B LAND6001612013 · Đang hoạt độngSố 124 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN PHƯỜNG SÔNG BẰNG4800940391 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ 2, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.