2900859574BƯU ĐIỆN TỈNH NGHỆ AN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2900859574 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | BƯU ĐIỆN TỈNH NGHỆ AN |
| Địa chỉ | Số 02, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An |
| Tỉnh, thành phố | Nghệ An |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Bùi Thị Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/01/2008 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Nghệ An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Ngành nghề chính | 53100 — Bưu chính |
Ngành nghề kinh doanh (160)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 53100 | Bưu chính chính |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xem thêm 145 ngành
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bùi Thị Minh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT TƯỜNG AN 0101564179 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐỒ HOẠ VŨ GIA 0101969785 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bia Tươi - Fbt 0104979492 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NÚI LỬA MOBILE 0105763104 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THEMIS GRANT VIỆT NAM 0106072075 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC ĐỨC TRÍ 0106806061 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN INTERCORP 0106815059 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH MẶT TRỜI MỚI 0107560029 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ ĐIỆN MINH HƯNG 0107602141 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN RUN (RUN EVENT) 0107791410 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (11)
BƯU ĐIỆN THỊ XÃ CỬA LÒMã số thuế: 2900859574-002 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: số 12 đường Nguyễn Sinh Cung, Phường Nghi Hương, Thị xã Cửa Lò, Nghệ An
Chi nhánh 2900859574-003Mã số thuế: 2900859574-003 · Chưa có thông tin trạng thái
BƯU ĐIỆN DIỄN CHÂUMã số thuế: 2900859574-004 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: Thị trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
BƯU ĐIỆN QUỲNH LƯUMã số thuế: 2900859574-006 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: Thị trấn Cầu Giát, Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An
Chi nhánh 2900859574-008Mã số thuế: 2900859574-008 · Chưa có thông tin trạng thái
CHI NHÁNH BƯU ĐIỆN XÃ QUỲ CHÂU – BƯU ĐIỆN TỈNH NGHỆ AN, TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAMMã số thuế: 2900859574-009 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: Thôn 3, Xã Quỳ Châu, Nghệ An
Trung tâm DATA POSTMã số thuế: 2900859574-020 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNgười đại diện: Cao Đình HạnhĐịa chỉ: Số 02, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Nghệ An
Bưu điện huyện Hưng NguyênMã số thuế: 2900859574-024 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐịa chỉ: Khối 15, Thị trấn Hưng Nguyên(Hết hiệu lực), Nghệ An
Chi nhánh 2900859574-025Mã số thuế: 2900859574-025 · Chưa có thông tin trạng thái
Bưu điện huyện Quỳ HợpMã số thuế: 2900859574-035 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếĐịa chỉ: Khối 20, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An
Xem toàn bộ 11 đơn vị →
Doanh nghiệp khác tại Nghệ An
Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Phát Triển Năng Lượng Nghệ An2900859581 · Đang hoạt độngSố 7, ngõ 61A1, đường Duy Tân, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Lâm Nghiệp2900859567 · Đang hoạt độngSố 2A4, khối Yên Vinh, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026UBND xã Cắm Muộn2900859616 · Đang hoạt độngBản Mòng 1, Xã Cắm Muộn, Xã Cắm Muộn, Huyện Quế Phong, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026Công ty CP xây dựng kiến trúc Việt 682901187967 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 68, đường Nguyễn Trãi, khối 2, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026UBND xã Nậm Giải2900859630 · Đang hoạt độngXã Nậm Giải, Huyện Quế Phong, Nghệ AnGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Nghệ An
Cùng ngành chính tại Nghệ An
Công Ty Cổ Phần Pnla2901797137 · Đang hoạt độngNhà số 9, đường Hoàng Diệu, khối 8, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Nghệ AnGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bưu chính”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN MINH QUÂN5901258860 · Đang hoạt độngThôn Plei Ia Ke, Xã Chư Pưh, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH NƯỚC SẠCH YÊN BÁI5200935842 · Đang hoạt độngThôn Hạnh Phúc, Xã Quy Mông, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG HIẾU4500671934 · Đang hoạt độngThôn Kà Rôm, Xã Công Hải, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PANORAMA BEACHFRONT NHA TRANG4202047008 · Đang hoạt động3 Kiến Thiết, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN QUY NHƠN4101544959 · Đang hoạt độngCăn shophouse C01.03, Chung cư Hoàng Văn Thụ (phần mở rộng), Khu vực 6, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HLH4101509802 · Đang hoạt độngSố 2/4 đường Phan Đăng Lưu, Phường Quy Nhơn, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HỘI AN SANTORINI4001291863 · Đang hoạt động138 Nguyễn Du, Khối Hậu Xá, Phường Hội An Tây, TP Đà NẵngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KDTH THƯƠNG MẠI MTV NHẬT LAN3703498659 · Đang hoạt độngSố 836 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DVTH KINH DOANH CÔNG ANH3703486389 · Đang hoạt độngSố 501 Đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRỊNH NGỌC ÁNH3703301461 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế14/15B, Đường ĐT 743B, Khu Phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.