2803128949CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN AN PHÁT THANH HÓA
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2803128949 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN AN PHÁT THANH HÓA |
| Địa chỉ | Số nhà 49 Khu phố Nam Sơn, Thị Trấn Rừng Thông, Huyện Đông Sơn, Thanh Hoá |
| Tỉnh, thành phố | Thanh Hoá |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Vũ Lê Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/09/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 0810 — Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh (132)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
Xem thêm 117 ngành
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Lê Hưng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG NAM HƯNG 3603452403 · Đồng Nai
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Thanh Hoá
CÔNG TY TNHH XUÂN PHONG TX2803141192 · Đang hoạt độngNhà bà Lê Thị Thu, thôn Phố Neo, Xã Nam Giang, Huyện Thọ Xuân, Thanh HoáGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DV SX TỔNG HỢP TV DUNG NAM2803127085 · Đang hoạt độngSố nhà 900/1700 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hoá, Thanh HoáGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ DU LỊCH XUÂN HƯƠNG2803124510 · Đang hoạt độngLô 27 TĐC 04 MB 1606, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh HoáGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐAN VIỆT NHƯ XUÂN2803124493 · Đang hoạt độngNhà bà Vi Thị Ngọc, Thôn Làng Lự, Xã Thanh Lâm, Huyện Như Xuân, Thanh HoáGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC LONG SHENG2803141516 · Đang hoạt độngLô 79, MBQH Khu dân cư Bắc Sơn 1, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Thanh HoáGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Thanh Hoá
Cùng ngành chính tại Thanh Hoá
CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN NGHI SƠN2803125063 · Đang hoạt động38-39 Đường Xã 2, Thôn Phú Vinh, Xã Xuân Thịnh, Huyện Triệu Sơn, Thanh HoáGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH QUAN KIỆT2803116012 · Đang hoạt độngSố nhà 09, đường Đoàn Thị Điểm, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Thanh HoáGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TMDV CƯỜNG THỊNH PHÁT2803124045 · Đang hoạt độngSố nhà 194 Lê Thánh Tông, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh HoáGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN SƠN LÂM2803132938 · Đang hoạt độngSố nhà 20, Đường Lê Đình Châu, Tiểu Khu 6, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Thanh HoáGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Ký Thao2801665560 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Đồng Tâm, Xã Thiết ống, Huyện Bá Thước, Thanh HoáGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH KB5702200665 · Đang hoạt độngTổ 4 Khu 10, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHƯƠNG NAM QUẢNG NINH5702124365 · Đang hoạt độngKhu Hồng Hà, Phường Yên Tử, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Ô TÔ HUY LONG3703504990 · Đang hoạt độngSố 709 Đường ĐT743, Khu Phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV THỊNH NGUYỄN3703489220 · Đang hoạt độngSố 90, Đường D2, Khu Dân Cư Phúc Đạt, Tổ 57, Khu Phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA VIỆT3703407362 · Đang hoạt độngSố 146, đường DB12, khu Hoà Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WIN3703298811 · Đang hoạt độngThửa đất số 5149, Tờ bản đồ số 42, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XNK TM DV VT THIÊN AN3703216664 · Đang hoạt động93H/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TIỆM VÀNG KIM GIA BẢO3702943995 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThửa đất số 133, Tờ bản đồ số 13, Đường ĐT741, Tổ 1, Khu phố, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HỢP THỊNH VIỆT NAM3702795680 · Đang hoạt độngNhà xưởng 2 (giai đoạn 2), Lô P7, đường D6, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH LÚA GẠO TẤN THÀNH1800241824 · Đang hoạt động239A, khu vực Phúc Lộc 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.