2601069592CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG HÙNG VƯƠNG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2601069592 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG HÙNG VƯƠNG |
| Địa chỉ | Số nhà 1381, đường Hùng Vương, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ |
| Tỉnh, thành phố | Phú Thọ |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DAI DUONG HUNG VUONG JSC |
| Người đại diện | Lương Đại Dương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/11/2021 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 5510 — Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
Ngành nghề kinh doanh (154)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Xem thêm 139 ngành
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lương Đại Dương còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CƯỜNG 0800757208 · Hải Dương
- Công Ty TNHH Thương Mại Than Sông Trà 1001043985 · Thái Bình
- Công ty TNHH Thắng Dương 5700540070 · Quảng Ninh
- Công Ty TNHH Thương Mại Đại Dương Qn 5701777957 · Quảng Ninh
- Công Ty TNHH 1tv Tđ 5701798428 · Quảng Ninh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG HÙNG VƯƠNG TẠI QUẢNG NINHMã số thuế: 2601069592-001 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐịa chỉ: Số nhà 105 đường Hữu Nghị, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh
Doanh nghiệp khác tại Phú Thọ
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG ÁNH NGUYỆT2601069659 · Đang hoạt độngKhu 10, Xã Hanh Cù, Huyện Thanh Ba, Phú ThọGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHUNG MAI2601069602 · Đang hoạt độngXóm Dớn, Xã Tân Minh, Huyện Thanh Sơn, Phú ThọGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH HẠC TRÌ2601069641 · Đang hoạt độngTổ 7, Khu Minh Bột, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠT THÀNH HÀ NỘI2601069313 · Đang hoạt độngSố nhà 67, Khu Châu Phong, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THẮNG NGUYỄN2601069634 · Đang hoạt độngKhu 22, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Phú ThọGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Phú Thọ
Cùng ngành chính tại Phú Thọ
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ XÂY DỰNG TRƯỞNG THÀNH2601038139 · Đang hoạt độngSố nhà 938 đường Hùng Vương, Phường Thọ Sơn, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NOVAGEN FARM LAI CHÂU6200128505 · Đang hoạt độngBản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SƠN HÀ DƯỢC LIỆU CAO NGUYÊN SÌN HỒ6200103395 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếKhu 5, Xã Sìn Hồ, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIANG TÝ6001848241 · Đang hoạt độngThôn 7, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC NÔNG SẢN CAO NGUYÊN VCTRACE6001844494 · Đang hoạt độngThôn 14, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AC MEDIA6001825653 · Đang hoạt động473/32/25 Đường Y Moan, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TM - DV TAKATECH6001742767 · Đang hoạt độngSố 34 – Cantata 5, Khu đô thị Thành phố Cà phê, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH5702039173 · Đang hoạt độngTầng 4 tòa A, Goldseason 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà NộiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LAN NGHĨA5600357201 · Đang hoạt độngSố nhà 677A, Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 4, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM SƠN LA5500646873 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 340, đường Tô Hiệu, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH AN WOOD VINA5200969270 · Đang hoạt độngThôn Khe Nhài, Xã Trấn Yên, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.