2500736056CÔNG TY CỔ PHẦN GMT QUANG MINH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2500736056 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GMT QUANG MINH |
| Địa chỉ | Liên Khu 12-18, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
| Tỉnh, thành phố | Vĩnh Phúc |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GMT QUANG MINH JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Đoàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/03/2025 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 1104 — Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
Ngành nghề kinh doanh (128)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chính |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 113 ngành
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thành Đoàn còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DU LỊCH QUỐC TẾ VIỆT 0101634605 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT 4D 0102204669 · Hà Nội
- TRƯỜNG MẦM NON TƯ THỤC HOÀNG GIA 0102810701 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ M8 0109586287 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY AOYAMA VIỆT NAM 0109765504 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Chinh Hai 0201252462 · Hải Phòng
- Cty TNHH Niên Doanh 0303614337 · TP Hồ Chí Minh
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LONG NHẬT 0500464553 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TMDV ĐỒNG THANH 0601271413 · Nam Định
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt TĐ 2500409281 · Vĩnh Phúc
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Vĩnh Phúc
CÔNG TY TNHH LUCK ASPECT2500736063 · Đang hoạt độngTầng 5, Tòa nhà Minh Quân, Khu đô thị Nam Đầm Vạc, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH 2TV TÙNG TEAM BUILDING2500736088 · Đang hoạt độngThôn Miếu Gỗ, Xã Ngọc Thanh, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT LỘC2500736049 · Đang hoạt độngKhu Ao Quan, tổ dân phố Hồng Bàng, Thị Trấn Thanh Lãng, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM CÔNG NGHỆ BÙI HOÀ2500736070 · Đang hoạt độngSỐ177 Đường Lê Xoay, Thị Trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VINACEM VIỆT NAM2500737483 · Đang hoạt độngThôn Hòa Thịnh, Xã Đồng Tĩnh, Huyện Tam Dương, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Vĩnh Phúc
Cùng ngành chính tại Vĩnh Phúc
CÔNG TY TNHH GMT YÊN LẠC2500731072 · Đang hoạt độngSố nhà 7, Ngõ 10, Thôn Xuân Đài, Xã Nguyệt Đức, Huyện Yên Lạc, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH GMT BÌNH XUYÊN2500730801 · Đang hoạt độngThôn Thiện Ke, Xã Thiện Ke, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN TRUNG TÂY NGUYÊN6001848869 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐẤT VIỆT - TÂY NGUYÊN6001848756 · Đang hoạt độngSố 199-201-203 Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố 5 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAZAN AGRI6001848749 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẦU RIÊNG KHƯƠNG NGỌC MINH6001848731 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GARDEN ĐẮK LẮK6001848724 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DG HOUSE5801551110 · Đang hoạt động125 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HELEN ĐỖ5801532703 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 94/4 Nguyễn Trung Trực, Tổ 17, Xã Di Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN LĐ5801486172 · Đang hoạt độngĐông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH LẠNG DUNG5801468127 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Đạ K'Nàng, Xã Đam Rông 1, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG5702236894 · Đang hoạt độngTổ 51, khu 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.