2500605832CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG IDCT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2500605832 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG IDCT |
| Địa chỉ | Đường QL 23, Khu 1, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc |
| Tỉnh, thành phố | Vĩnh Phúc |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Hoàng Thanh Sơn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/06/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 25110 — Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (154)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại chính |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
Xem thêm 139 ngành
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Hoàng Thanh Sơn còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THANH HẢI 0100988249 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN TÂN CƠ 0101021398 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT 0101103107 · Hà Nội
- Công ty TNHH thương mại Hoàng Sơn 0101319434 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM TRƯỜNG LỘC 0101502052 · Hà Nội
- Công ty TNHH đầu tư phát triển Hương Tuấn 0103661139 · Hà Nội
- Công ty cổ phần thương mại dịch vụ thực phẩm Bảo An 0104824026 · Hà Nội
- Công ty TNHH thương mại QAS Việt Nam 0104950503 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ THUẬN ĐẠT 0104962900 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Bê Tông Ngọc ánh 0105289780 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Vĩnh Phúc
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH TÙNG2500605977 · Đang hoạt độngThôn Chùa Chợ, Xã Thượng Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Đỉnh2500551168 · Đang hoạt độngKhu 6, Xã Phương Khoan, Huyện Sông Lô, Vĩnh PhúcGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG PHÁT2500605984 · Đang hoạt độngSố nhà 8, Ngõ 4 phố Chùa Hà, Thôn Vẽn, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Lad2500551175 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh PhúcGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TÀI CHÍNH LỘC PHÁT 682500605952 · Đang hoạt độngPhố Nguôi, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Vĩnh Phúc
Cùng ngành chính tại Vĩnh Phúc
CÔNG TY TNHH TKR MANUFACTURING VIỆT NAM2500604324 · Đang hoạt độngLô C4, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh PhúcGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH2500603257 · Đang hoạt độngThôn Đại Nội, Xã Bình Định, Huyện Yên Lạc, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TVS VĨNH PHÚC2500599508 · Đang hoạt độngTổ dân phố Vam Dộc, Thị trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC VIỆT2500599561 · Đang hoạt độngThôn Tảo Phú, Xã Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TUẤN ĐẠT2500599265 · Đang hoạt độngThôn Đại Nội, Xã Bình Định, Huyện Yên Lạc, Vĩnh PhúcGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất các cấu kiện kim loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMXD MINH PHƯƠNG6001768490 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 114 Ngô Chí Quốc, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÀM GIA PHÁT6001750302 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 3, Xã Ea Ktur, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC ĐỖ GIA6001726130 · Đang hoạt động02A Y Ơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOA PHƯƠNG6001625252 · Đang hoạt độngSố 78 Nguyễn Trác, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV PHÁT ĐẠT 3685702188979 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Ngõ 684, phố Vĩnh Hòa, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GIA MINH THÀNH5702160934 · Đang hoạt độngSố 126, Tổ 114, Khu 10B, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH PHÚC LỘC ĐMH5701941484 · Đang hoạt độngSố nhà 6, tổ 1B, khu Quang Trung 1, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FASTVOLT4500680960 · Đang hoạt độngSố 240, Đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KEN FĐ4500656196 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 9A Nguyễn Trãi, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CODEX BIOTECH4201994126 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ dân phố Hoà do 5A, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.