2400974674CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÚ SĨ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2400974674 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP PHÚ SĨ |
| Địa chỉ | Số 41, Tổ dân phố Ngô Xá, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Bắc Giang |
| Tỉnh, thành phố | Bắc Giang |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | PHU SI CO., LTD |
| Người đại diện | Dương Văn Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/09/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 3320 — Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh (137)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Xem thêm 122 ngành
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Dương Văn Thành còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH YÊN HOÀ 0100413441 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH HÀ THÀNH 0102024546 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Khẩu T&N 0105544864 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC TW VIỆT NAM 0106215559 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NETCAM VIỆT NAM 0106231127 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH ĐÔ 0106364984 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN THỦ ĐÔ 0106473648 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ HẢI NAM 0106683839 · Hà Nội
- CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ NHậT HUY 0107546088 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ NHẬT - MỸ 0107772263 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Bắc Giang
CÔNG TY TNHH 299 HOÀNG DƯƠNG VINA2400974723 · Đang hoạt độngThôn Phượng Khanh, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Bắc GiangGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CỐ THẦN2400974635 · Đang hoạt độngLô 7, 8, 9, 10, 11 - MĐ34 Khu đất nhà ở và Kinh doanh dịch vụ My Điền, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Bắc GianGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH AISHI OPTICS VIỆT NAM2400974787 · Đang hoạt độngMột phần lô CN-03 (CN-03.5), Khu công nghiệp Tân Hưng, Xã Xương Lâm, Huyện Lạng Giang, Bắc GiangGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WOOMEC2400974642 · Đang hoạt độngThôn Đạo Ngạn 1, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Bắc GiangGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CP AI ZENITH GLOBAL2400974804 · Đang hoạt độngPhòng 701, tầng 7 tòa nhà Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Bắc GiangGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Bắc Giang
Cùng ngành chính tại Bắc Giang
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHÚ LÂM2400978735 · Đang hoạt độngThôn Núi Hiểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Bắc GiangGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BẮC VIỆT2400967684 · Đang hoạt độngSố nhà 22, ngõ 195 đường Châu Xuyên, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Bắc GiangGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV TỔNG HỢP ĐẠI PHÚ SƠN2400980389 · Đang hoạt độngThôn Đạo Ngạn 2, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Bắc GiangGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ TÂN THÀNH ĐÔ2400967123 · Đang hoạt độngThôn Ninh Động, Xã Ninh Sơn, Huyện Việt Yên, Bắc GiangGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ TỔNG HỢP NAM CHÂU2400980477 · Đang hoạt độngThôn Quang Biểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Bắc GiangGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VỆ SINH VÀ SỬA CHỮA TRÍ TRUNG6101317639 · Đang hoạt động133 Sư Vạn Hạnh, Phường Đăk Cấm, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI GIA PHÁT 836101290680 · Đang hoạt độngSố 376 Hùng Vương, Thôn Đăk Xanh, Xã Đăk Pék, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV THÔNG NGA6001821137 · Đang hoạt độngKm 57, Quốc lộ 26, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP MAI ANH6001695732 · Đang hoạt độngThôn 2A, Khu kinh tế phía bắc, Xã Ea H'leo, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TRẠM SẠC XE ĐIỆN GIA LAI5901215881 · Đang hoạt động43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HKT GIA LAI5901101108 · Đang hoạt độngHẻm 271 Lê Thánh Tôn, Tổ 15, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÚY NGÀ5702230194 · Đang hoạt độngTổ 15, Khu 2A Cao Xanh, Phường Cao Xanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MINH QUANG.HK5702120723 · Đang hoạt độngKhu phố Sông Khoai 5, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CAO NGỰA HB GROUP5400555735 · Đang hoạt độngSố nhà 1, tổ 6, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH OPTIMIZM4202066610 · Đang hoạt độngSTH21A-01- Đường số 12 KĐT Lê Hồng Phong II, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.