2301236651CÔNG TY TNHH HOÀN THÀNH VIỆT NAM
● Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
Người nộp thuế đã ngừng hoạt động và đã hoàn tất thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2301236651 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH HOÀN THÀNH VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Tầng 2, Số 27 khu 10 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 58B Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Bắc Ninh |
| Tỉnh, thành phố | Bắc Ninh |
| Trạng thái | ● Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
| Tên quốc tế | HOAN THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOAN THANH VIET NAM CO.,LTD |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4659 — Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh (210)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 195 ngành
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Bắc Ninh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM AN2301236517 · Đang hoạt độngKhu phố Doi Sóc, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Bắc NinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NINH PHÁT2301236595 · Đang hoạt độngSố 897 Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XNK LINH ĐĂNG2400892460 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Lò Nồi, Xã Phúc Hòa, Bắc NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM THÉP HƯNG PHÁT2301236676 · Đang hoạt độngCụm Công nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Bắc NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THANH HÀ2301236387 · Đang hoạt độngKhu Dương ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Bắc Ninh
Cùng ngành chính tại Bắc Ninh
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN PHÚC VINH KINH BẮC2301236669 · Đang hoạt độngSố 11 Hồ Xuân Hương, khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HINO2301235746 · Đang hoạt độngSố 28 Mạc Thị Bưởi, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚC VINA2301237091 · Đang hoạt động(NR Lê Công Khải) Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ XIN YONG JIA VIỆT NAM2301235376 · Đang hoạt độngSố nhà 454 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Bắc NinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI TUẤN PHÁT2301237045 · Đang hoạt độngKhu Phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Bắc NinhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMXD MINH PHƯƠNG6001768490 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 114 Ngô Chí Quốc, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÀM GIA PHÁT6001750302 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 3, Xã Ea Ktur, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC ĐỖ GIA6001726130 · Đang hoạt động02A Y Ơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOA PHƯƠNG6001625252 · Đang hoạt độngSố 78 Nguyễn Trác, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV PHÁT ĐẠT 3685702188979 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Ngõ 684, phố Vĩnh Hòa, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GIA MINH THÀNH5702160934 · Đang hoạt độngSố 126, Tổ 114, Khu 10B, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH PHÚC LỘC ĐMH5701941484 · Đang hoạt độngSố nhà 6, tổ 1B, khu Quang Trung 1, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FASTVOLT4500680960 · Đang hoạt độngSố 240, Đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KEN FĐ4500656196 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 9A Nguyễn Trãi, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CODEX BIOTECH4201994126 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ dân phố Hoà do 5A, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.