2200812115CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO QUÂN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 2200812115 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO QUÂN |
| Địa chỉ | Số 113, Lê Lợi, Khóm 2, Phường Vĩnh Châu, TP Cần Thơ |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | 113 Khóm 2, Phường 1, Thị Xã Vĩnh Châu, Sóc Trăng |
| Tỉnh, thành phố | Cần Thơ |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | BAO QUAN CONSTRUCTION TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | CTY TNHH XD TM DV BẢO QUÂN |
| Người đại diện | KHA Bảo Quân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/09/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (141)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
Xem thêm 126 ngành
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra KHA Bảo Quân còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH QT BEAUTY 1801739027 · Cần Thơ
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG TRỌNG NHÂN2200809641 · Đang hoạt độngSố 114, ấp Xây Đá B, Xã Hồ Đắc Kiện, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHÀ ĐẤT AN PHÚ2200807852 · Đang hoạt độngSố 135 Lê Văn Tám, Ấp An Thành, Xã Kế Sách, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP CVS2200810887 · Đang hoạt độngSố 263/109, đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH JIANGSU YUANGENG METAL TECHNOLOGY1801776237 · Đang hoạt động503/6 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Cần ThơGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH HOÀN MỸ HG6300369896 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 27/1 ấp Phú Thạnh, Xã Châu Thành, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Cần Thơ
Cùng ngành chính tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH XD TM DV MAI HƯƠNG1801764376 · Đang hoạt độngSố 12LỘ Vòng Cung, KV Bình Lập, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Cần ThơGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẠI Á LÂM1801763365 · Đang hoạt độngH9 Hẻm 19 đường Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỜ ĐỎ1801763929 · Đang hoạt độngSố 126B, đường 30/4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần ThơGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRANG TRÍ NỘI THẤT TRƯƠNG TẤN1801758534 · Đang hoạt động296, đường Đồng Văn cống, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Cần ThơGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THÀNH LỢI CẦN THƠ1801762114 · Đang hoạt độngSố 80/4/4 đường Điện Biên Phủ, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Cần ThơGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LÂM GIA LAI5901169466 · Đang hoạt động02/23 Cô Bắc, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THOA VŨ5702167224 · Đang hoạt độngA14-03, Khu đô thị Monbay Hạ Long, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV LÂM SẢN HÒA PHÁT5400534037 · Đang hoạt độngTổ 10, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SƠN ÁNH 8685100512850 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 2B phố Trần Khát Chân, tổ dân phố 1 Trần Phú, Phường Hà Giang 2, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THỊNH THĂNG CAO BẰNG4800937078 · Chưa có thông tin trạng tháiCao BằngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH QUẢNG HƯNG THỊNH4001202158 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 3, Thôn 2, Xã Thăng An, TP Đà NẵngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV TM DV BẢO NHI3703356679 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnThửa đất số 452 tờ bản đồ số 12, Đường 7A, Khu phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SHUN HING (VIETNAM)3703354424 · Đang hoạt độngLô B_4B2_CN, đường DE4 & NE5B, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIA CÔNG SẢN XUẤT BẢO AN3703265502 · Chưa có thông tin trạng tháiTP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CHO THUÊ LƯU TRÚ TRẦN VĂN THẮNG3702843969 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThửa đất số 346, tờ bản đồ số 5, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.