1801710405CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN ĐAN CẦN THƠ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 1801710405 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN ĐAN CẦN THƠ |
| Địa chỉ | P.002, Chung cư Hưng Phú 05 tầng Lô A, đường Lý Thái Tổ, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Cần Thơ |
| Tỉnh, thành phố | Cần Thơ |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Nguyễn Đan Vũ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/10/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 1010 — Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
Ngành nghề kinh doanh (124)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
Xem thêm 109 ngành
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Đan Vũ còn đại diện các doanh nghiệp:
- Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học Vũ Việt 0303644074 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH NGUYỄN ĐAN 0305543970 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH NGUYỄN ĐAN HẬU GIANG 6300274556 · Cần Thơ
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH GỖ THANH THUYỀN2200700468 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 225 Mạc Đĩnh Chi, Phường Phú Lợi, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC MINH ANH1801710349 · Đang hoạt độngấp Định Phước, Xã Định Môn, Huyện Thới Lai, Cần ThơGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Hóa Chất Bảo Quản Tinh Dịch Lợn Lộc Phát Tài2200700700 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếẤp Mây Dóc, Xã Phú Lộc, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV PHƯỚC THỚI - CỬA HÀNG XĂNG DẦU PHƯỚC THỚI1801710388 · Đang hoạt độngSố 24/15, Khu vực Bình Lập, Phường Phước Thới, TP Cần ThơGhi nhận 02/10/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Dương Hôn2200700884 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếKhóm Biển Dưới, Phường Vĩnh Phước, TP Cần ThơGhi nhận 28/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Cần Thơ
Cùng ngành chính tại Cần Thơ
CÔNG TY TNHH NGUYỄN ĐAN HẬU GIANG6300274556 · Đang hoạt độngẤp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH KINH DOANH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC VIỆT5300819159 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 15 đường Lê Thiết Hùng, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AUO VIỆT NAM0700881089 · Đang hoạt độngNhà xưởng xây sẵn số 3 - Trung tâm công nghiệp GNP Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh BìnhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH LONG ALIKA0801478888 · Đang hoạt độngSố 371 đường Trần Phú, thôn La Văn Cầu, Xã Nam Sách, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA THỊNH PHÁT HK3002287191 · Đang hoạt độngSố nhà 06, đường Nguyễn Huệ, Xã Hương Khê, Hà TĩnhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO BẢO3703120948 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký38 Đường ĐX 126, Phường Phú An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SX TM DV KHANG GIA PHÁT3703350324 · Đang hoạt độngSố189 đường Lê Văn Tiên, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO ĐẠT PHÁT YÊN BÁI5200920099 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Tân Minh, Xã Mông Sơn(Hết hiệu lưc), Lào CaiGhi nhận 03/10/2026VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÒA BÌNH5400544839 · Đang hoạt độngSố 61 đường Chi Lăng, tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 03/10/2026Văn Phòng Đại Diện K&S International Tại TP.Hồ Chí Minh (Hàn Quốc)0311987886 · Đang hoạt động132 Đường số 2 Kp5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LUẬT LEXGEN0111015812 · Đang hoạt độngSố 20, ngõ 110 đường Đồng Ốc, thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.