1501080209CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG LONG GIANG
● Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
Người nộp thuế đã ngừng hoạt động và đã hoàn tất thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 1501080209 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG LONG GIANG |
| Địa chỉ | Số 02C đường Võ Văn Kiệt, khóm 1, Phường 9(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số D8, đường Phó Cơ Điều, khóm 2, Phường 3, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long |
| Tỉnh, thành phố | Vĩnh Long |
| Trạng thái | ● Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
| Tên quốc tế | LONG GIANG BUSINESS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LONG GIANG BUSICO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Đức |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/02/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Long |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 42900 — Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh (81)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chính |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Xem thêm 66 ngành
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Việt Đức còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty chế biến và xuất nhập khẩu dăm mảnh 0100100135-021 · Quảng Ninh
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN ĐÔNG D 0101142755 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ADH 0101424044 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC 0101878513 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI BẮC 0102289849 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T.H.Q 0102365063 · Hà Nội
- Công ty TNHH đầu tư xây dựng thương mại và phát triển Minh Phúc 0104060998 · Hà Nội
- Công ty TNHH một thành viên ô tô Thuận Phát 0104256140 · Hà Nội
- Công ty TNHH DUFAR Việt Nam 0104928970 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FASCO VIỆT NAM 0105454875 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Vĩnh Long
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG PHƯỢNG NGUYÊN1501083714 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 100A khóm Tân Quới Đông, Phường Long Châu, Vĩnh LongGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV MT VIỆT SING1501079940 · Đang hoạt độngSố 46/2K, khóm 2, Phường 3, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh LongGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ MỸ PHÁT1501083898 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 83A Khóm 3, Phường Long Châu, Vĩnh LongGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV HƯNG THIỆN CHÍ1501069036 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 6, Ấp Long Hoà 1, Xã Bình Phước, Vĩnh LongGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH FUSEIKO1501126830 · Đang hoạt độngSố 90 đường Phạm Thái Bường, khóm 1, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh LongGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Vĩnh Long
Cùng ngành chính tại Vĩnh Long
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THI CÔNG XÂY DỰNG ĐẠI PHÚC1301139896 · Đang hoạt động619/TQ, Ấp Thạnh Quí, Xã Bảo Thạnh, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV LẮP ĐẶT THI CÔNG SÂN BANH CỎ NHÂN TẠO ĐẠI PHÁT1501149394 · Đang hoạt độngSố 29, tổ 2, ấp An Phước, Xã Hiếu Phụng, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG THIÊN ÂN1501149002 · Đang hoạt độngSố 0472, tổ 11, ấp Tân Mỹ, Xã Tân Thành, Huyện Bình Tân, Vĩnh LongGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH NHÂN1501148136 · Đang hoạt độngSố 67/24G, tổ 2, khóm 6, Phường Phước Hậu, Vĩnh LongGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ƯNG NAM THẮNG1501147252 · Đang hoạt độngThửa đất số 183, tờ bản đồ số 46, tổ 15, Khóm Thành Quới, Thị trấn Tân Quới, Huyện Bình Tân, Vĩnh LongGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & DU LỊCH DUYÊN NGUYỄN5702230162 · Đang hoạt độngTổ 19C, Khu 3 Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÔNG MINH TONLY VIỆT NAM5702173475 · Đang hoạt độngLô CN-07, Khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH 1TV THƯƠNG MẠI MẠNH TUẤN5702082482 · Đang hoạt độngSN 481, tổ 2, khu 4A, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM PT5400571656 · Đang hoạt độngNhà ông Lê Viết Cường, Tổ 3, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TMDV ĐỨC THIỆN5200970572 · Đang hoạt độngThôn Có Thái, Xã Nậm Có, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH OCEAN KIDS CLUB4202049125 · Đang hoạt động6 Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH REDEEMERS LEARNING CENTER4101691181 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG XÂY DỰNG HẢI ÂU4101670720 · Đang hoạt độngKiều Huyên, Xã Phù Cát, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HINH THỦY3703424495 · Đang hoạt độngSố 30, Đường Tô Hoài, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV XNK HUỲNH TÂM3703411087 · Đang hoạt độngSố 101, Đường DH420, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.