1102024731CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NHIÊN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 1102024731 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NHIÊN |
| Địa chỉ | Số 17 Đường Số 16 Khu Dân Cư Nam Long, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 17 Đường Số 16 Khu Dân Cư Nam Long, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Long An |
| Tỉnh, thành phố | Tây Ninh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THANH NHIEN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | THANH NHIEN JSC |
| Người đại diện | Cao Thị Quỳnh Nhi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4669 — Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (173)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
Xem thêm 158 ngành
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Tây Ninh
CÔNG TY TNHH MTV GIẢI TRÍ GIA MỸ3901257454 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố K43/10B, đường số 4 Lạc Long Quân, ấp Hiệp Hòa, Phường Hiệp Tân(Hết hiệu lực), Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC CHÁNH1102024594 · Đang hoạt động69 Đường Tân Tập Long Hậu, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV QUỲNH HUY BẢO3901257447 · Đang hoạt độngSố 18 Nguyễn Thái Học, Khu phố 4, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ NGUYỄN LONG HẢI1102024562 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 389 ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV SX-TM-DV THÔN VỸ TÂY NINH3901257422 · Đang hoạt độngĐường An Lợi 3, tổ 8, ấp Hòa Lợi, Xã An Hòa, Huyện Trảng Bàng, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Tây Ninh
Cùng ngành chính tại Tây Ninh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BH TECH1102025051 · Đang hoạt độngThửa đất số 455, Tờ bản đồ số 22, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VƯƠNG PHAN3901257278 · Đang hoạt động31/7 ấp Giang Tân, Xã Long Thành Nam, Huyện Hoà Thành, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN TRUNG DANH3901260520 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 6, Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 3, Phường Long Hoa, Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV ĐAN THÀNH3901256901 · Đang hoạt động557 Lạc Long Quân, Hiệp Hòa, Xã Hiệp Tân, Huyện Hoà Thành, Tây NinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY MINH ANH1102026344 · Đang hoạt độngsố 450, ấp An Thạnh, Xã An Ninh, Tây NinhGhi nhận 28/09/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ĐA KHOA THIÊN THẢO6400454658 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 02 Hai Bà Trưng, Xã Cư Jút, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN ÁI6001761625 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Ea Nuôl, Đắk LắkGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH M.A.N6001704271 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 5 đường Nguyễn Tất Thành, Tổ dân phố 3A, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ MAI ANH QUẢNG NINH5702226906 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 698 phố 1, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ NHẬT MINH5200950047 · Đang hoạt độngSố nhà 02, đường Điện Biên, Phường Yên Bái, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMAZON PHÚ YÊN4401040800 · Đang hoạt độngThôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk LắkGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KIM NGÂN4300932018 · Đang hoạt độngTỔ 15, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC HỘI AN4001300677 · Đang hoạt độngKhối Hà My Đông A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà NẵngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU TRƯỜNG AN3901390576 · Đang hoạt độngSố 22/7, Hẻm 22, Đường Ngô Quyền, Khu Phố Trường An, Phường Long Hoa, Tây NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT HỒNG3801328704 · Đang hoạt độngTổ 3, Thôn 7, Xã Long Hà, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.