1001276281CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ GIÁO DỤC TÂM AN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 1001276281 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ GIÁO DỤC TÂM AN |
| Địa chỉ | Nhà ông Trần Văn Dũng, thôn Nứa, Xã Liên Hiệp, Huyện Hưng Hà, Thái Bình |
| Tỉnh, thành phố | Thái Bình |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Phạm Văn Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4761 — Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh (138)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
Xem thêm 123 ngành
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Phạm Văn Thành còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Cty TNHH Phương Đông 0100363977-003 · TP Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh Cty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Quốc Tế 0101156934-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH TÂN AN PHÁT 0101277047 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƯỜNG BÌNH 0101412176 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI DƯƠNG 0101508833 · Hà Nội
- CN Cty Cổ Phần Tổng Bách Hoá 0101527970-008 · TP Hồ Chí Minh
- Chi nhánh số 1 công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển nhà HDT 0101585316-001 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGỌC QUỲNH 0101590997 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VIỆT THÀNH 0101936959 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TH28 0102221449 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Thái Bình
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUY GIA NTD1001281940 · Đang hoạt độngThửa đất số 208, Tờ bản đồ số 9, Thôn Đồng Niên, Xã Quỳnh Hoàng, Huyện Quỳnh Phụ, Thái BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LINH1001276549 · Đang hoạt độngNhà ông Trần Thanh Hải, thôn Phương Lal,Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Thái BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MINH AN THÁI BÌNH1001275979 · Đang hoạt độngNhà ông Vịnh, xóm 10, thôn Bùi Xá, Xã Minh Lãng, Huyện Vũ Thư, Thái BìnhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH U KWONG PACKAGING THÁI BÌNH1001283962 · Đang hoạt độngLô CCN3 Cụm công nghiệp Thuỵ Sơn, Thôn Thượng Phúc, Xã Thụy Sơn, Huyện Thái Thụy, Thái BìnhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI NỘI THẤT THẾ HOÀN1001282165 · Đang hoạt độngSố nhà 45, ngõ 85 phố Phạm Huy Quang, tổ 6, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Thái BìnhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Thái Bình
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BNW VIỆT NAM0801415976 · Đang hoạt độngCụm CN Thạch Khôi - Gia Xuyên, Phường Thạch Khôi, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI NHƠN THẮNG1702134020 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 210 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN THỊ TRẤN CHƯ SÊ5901218106 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế29 đường 17-3, Xã Chư Sê, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÂY CẢNH MINH KHANG0111476556 · Đang hoạt độngSố 44 đường Ao Sen, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an xã Khánh Yên Thượng5300830593 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026LÊ THỊ THU HẠNH8479034623 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếPhường Nhơn Trạch, TP Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HẢI ĐĂNG5000905424 · Đang hoạt độngSố nhà 88, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Xuân, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026Văn phòng đại diện Uzbekistan Airways tại Hà Nội0101540516 · Đang hoạt độngPhòng 804, Fortuna Tower, 6B Láng hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI B LAND6001612013 · Đang hoạt độngSố 124 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN PHƯỜNG SÔNG BẰNG4800940391 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ 2, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.