0901228722CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUSO
● Đang giải thể
Đã công bố "Quyết định giải thể" ngày 05/10/2026 trên thông tin đăng ký doanh nghiệp. Trạng thái bên cơ quan thuế thường cập nhật chậm hơn (trước đó ghi: Đang hoạt động).
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0901228722 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUSO |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| Tỉnh, thành phố | Hưng Yên |
| Trạng thái | ● Đang giải thể Từ ngày 05/10/2026 |
| Tên quốc tế | HUSO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Lương Thị Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2026 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4759 — Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Đề nghị sửa thông tin
Thay đổi gần đây
- ● Quyết định giải thể 05/10/2026
Ngành nghề kinh doanh (146)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu chính |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
Xem thêm 131 ngành
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lương Thị Ngọc còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÔNG MINH CHÂU ÂU 0106707247 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VIỆT BRIGHT 0110308502 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT THÁI BÌNH DƯƠNG 0313174318 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH TOKYOS GATE 0313330905 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH PHARMA AUSVIN 0318025535 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH AURIX 0318059767 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH CHEMICAL AUSTAR 0318180530 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUSTAR 0318327487 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH MTV GỐM SỨ NAM TRIỆU 0800822344 · Hải Dương
- CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DU LỊCH KIM NGÂN 4201981367 · Khánh Hòa
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV HƯNG PHÁT THÁI BÌNH1001315903 · Đang hoạt độngThôn Bến Hiệp, Xã Minh Thọ, Hưng YênGhi nhận 05/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP 4.0 NGUYỄN CÔNG TÂN1001218699 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 2, Xã Hồng Vũ, Hưng YênGhi nhận 06/10/2026Thống kê cơ sở Vũ Thư1001317065 · Đang hoạt độngThôn Minh Hưng, Xã Vũ Thư, Hưng YênGhi nhận 05/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG AN THÁI THÁI BÌNH1001316819 · Đang hoạt độngThôn An Lộng 3, Xã Ngọc Lâm, Hưng YênGhi nhận 05/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG Á GROUP0901165712 · Đang hoạt độngThôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng YênGhi nhận 05/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hưng Yên
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XNK NÔNG NGHIỆP XANH ACP0314937266 · Đang hoạt động25/65 TL 19, Khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY LUẬT TNHH MTV ĐẠI NGUYÊN TÍN1801834217 · Đang hoạt độngSố 22G/10, đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu vực 4, Phường Bình Thủy, TP Cần ThơGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ TƯ VẤN CAO NGUYÊN3702938787 · Đang hoạt độngC1-21, Đường TC3, Tổ 3, Khu Phố An Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 06/10/2026Đinh Văn Thủy0601189744 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếXã Hải Anh, Ninh BìnhGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN GDLAND0110933009 · Đang hoạt độngTT7-13 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà NộiGhi nhận 06/10/2026Mai Thị Thanh Thủy3101077131 · Đang hoạt độngPhường Đồng Hới, Quảng TrịGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY TNHH XD-DD SỐ 13301743903 · Đang hoạt độngĐội 4 Thôn Tân Tô, Phường Hương Thủy, TP HuếGhi nhận 06/10/2026Hoàng Tiến Nhật3002139524 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếXã Kỳ Anh, Hà TĩnhGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AN KHANG2401074027 · Đang hoạt độngThôn Chẽ, Xã Yên Thế, Bắc NinhGhi nhận 06/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGHĨA ÂN1602229423 · Đang hoạt độngSố 66 đường Lý Công Uẩn, Khóm Bình Khánh 7, Phường Bình Đức, An GiangGhi nhận 06/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.