0901119716CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐẠI THẮNG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0901119716 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐẠI THẮNG |
| Địa chỉ | Thôn AB Quán Trạch, Xã Liên Nghĩa, Huyện Văn Giang, Hưng Yên |
| Tỉnh, thành phố | Hưng Yên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DAI THANG INVESTMENT SERVICES CO., LTD |
| Người đại diện | Đặng Trần Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/04/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 1030 — Chế biến và bảo quản rau quả |
Ngành nghề kinh doanh (143)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả chính |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Xem thêm 128 ngành
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Trần Thắng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty TNHH đầu tư và thương mại tổng hợp Đại Thắng 0101750739 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hưng Yên
CÔNG TY CỔ PHẦN ECO CITY0901119755 · Đang hoạt độngThôn Duyên Yên, Xã Ngọc Thanh, Huyện Kim Động, Hưng YênGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TÂM AN DƯỢC0901119709 · Đang hoạt độngSố 119 Đỗ Chính, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA HƯNG PLASTIC0901119699 · Đang hoạt độngThôn Minh Khai, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TOÀN THẮNG T&T0901119681 · Đang hoạt độngSố 80 đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng yên, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TIẾN ĐẠT MỸ HÀO0901119723 · Đang hoạt độngSố 117 Phố Thứa, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hưng Yên
Cùng ngành chính tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI KỲ ANH0901124610 · Đang hoạt độngThôn Ngọc Tỉnh, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI THẮNG AN THỊNH PHÁT0901117349 · Đang hoạt độngThôn Dưỡng Phú, Xã Chính Nghĩa, Huyện Kim Động, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DILI FOODS0901137095 · Đang hoạt độngThôn Trai Túc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HƯNG PHÁT0901116426 · Đang hoạt độngĐội 3 Thôn 1, Xã Quảng Châu, Thành phố Hưng yên, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Chế biến và bảo quản rau quả”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THẢO KHANG5901191101 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký72A Nguyễn Hữu Thọ, làng Ngõ, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN V.I.P TÂY NGUYÊN5901119602 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký31 Phạm Văn Đồng, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TOÀN PHÁT GIA LAI5901077367 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký135 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÙNG HƯNG5702229953 · Đang hoạt độngSố nhà 09B, Phố Kim Liên, kkhu phố Phong Cốc 6, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HẢI SẢN LƯỢNG HỒNG5702229914 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Khu phố Cẩm Thành, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KIẾN AN5702229907 · Đang hoạt độngSố nhà 170 phố Hải Yến, khu yên Hải 2, Phường Phong Cốc, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VIỆT QUÂN5702229897 · Đang hoạt độngSố nhà 66 phố Hải Yến, khu Yên Hải 2, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG MINH TRẠCH5702225620 · Đang hoạt độngSố 190 phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT CƯỜNG QN5702222115 · Đang hoạt độngÔ số 9, Lô K3 L2, Tổ 84, khu Hà Khẩu 8, Phường Việt Hưng, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HTC QUẢNG NINH5702218006 · Đang hoạt độngTổ 32, khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.