0901089363CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG TOÀN CẦU
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0901089363 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG TOÀN CẦU |
| Địa chỉ | Thôn Xuân Nhân, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên |
| Tỉnh, thành phố | Hưng Yên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THAI DUONG GLOBAL.,JSC |
| Người đại diện | Giang Văn Thuấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/11/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 5210 — Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Ngành nghề kinh doanh (146)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 131 ngành
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Giang Văn Thuấn còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP MINH CHÂU 0901041548 · Hưng Yên
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH NƯỚC DÙNG HẢI GIA0901089116 · Đang hoạt độngCL8B, 10, Khu dịch vụ Chiêm Mai, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH HIỆN LINH0901089444 · Đang hoạt độngThôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH IN PHƯƠNG THUYỀN VIỆT NAM0901089317 · Đang hoạt độngSố 312 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DT METAL VINA0901089412 · Đang hoạt độngSố 33, đường Nguyễn Bình, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ THỊNH HƯNG YÊN0901089243 · Đang hoạt độngThôn Mão Chinh, Xã Dương Quang, Thị xã Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hưng Yên
Cùng ngành chính tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH DƯƠNG ANH INVEST0901089451 · Đang hoạt độngThôn Chùa, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI H&B LOGISTICS0901082505 · Đang hoạt độngLô đất CN3, Khu công nghiệp Yên Mỹ, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Hưng YênGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN AE ĐÔNG NAM0901102286 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Thống Nhất, Xã ông Đình, Huyện Khoái Châu, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kho bãi và lưu giữ hàng hóa”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THẢO KHANG5901191101 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký72A Nguyễn Hữu Thọ, làng Ngõ, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN V.I.P TÂY NGUYÊN5901119602 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký31 Phạm Văn Đồng, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TOÀN PHÁT GIA LAI5901077367 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký135 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÙNG HƯNG5702229953 · Đang hoạt độngSố nhà 09B, Phố Kim Liên, kkhu phố Phong Cốc 6, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HẢI SẢN LƯỢNG HỒNG5702229914 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Khu phố Cẩm Thành, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KIẾN AN5702229907 · Đang hoạt độngSố nhà 170 phố Hải Yến, khu yên Hải 2, Phường Phong Cốc, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VIỆT QUÂN5702229897 · Đang hoạt độngSố nhà 66 phố Hải Yến, khu Yên Hải 2, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG MINH TRẠCH5702225620 · Đang hoạt độngSố 190 phố Trần Bình Trọng, Xã Quảng Hà, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT CƯỜNG QN5702222115 · Đang hoạt độngÔ số 9, Lô K3 L2, Tổ 84, khu Hà Khẩu 8, Phường Việt Hưng, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HTC QUẢNG NINH5702218006 · Đang hoạt độngTổ 32, khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.