0900998486CÔNG TY CP XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG VINH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0900998486 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CP XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG VINH |
| Địa chỉ | Số 229 đường Sài Thị, Thị trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, Hưng Yên |
| Tỉnh, thành phố | Hưng Yên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | QVCI |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Huy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Khoái Châu |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 41000 — Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh (130)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
Xem thêm 115 ngành
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Quang Huy còn đại diện các doanh nghiệp:
- NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG ĐĂNG 0100150619-168 · Lạng Sơn
- Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Nhà Hà Nội - Chi Nhánh Hoàng Quốc Việt 0100283721-011 · Hà Nội
- HỢP TÁC XÃ CÔNG NGHIỆP SÔNG HƯƠNG 0100513710 · Hà Nội
- Công ty trách nhiệm hữu hạn hồng giang 0100769494 · Hà Nội
- Công ty công nghệ mới điện tử tin học 0100831086 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN HUY 0100851685 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG ANH 0100912151 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ANH THÁI 0100939837 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT MỸ 0101103058 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI THÚ Y GIANG NAM 0101103516 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VINH0900998380 · Đang hoạt độngNhà ông Nguyễn Thế Vinh , Xóm 5, thôn Quế Lâm, Xã Minh Hoàng, Huyện Phù Cừ, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHẬT NGUYÊN0900998260 · Đang hoạt độngKhu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng YênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VỮNG MẠNH0900998493 · Đang hoạt độngThôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ LÂM ANH0900998479 · Đang hoạt độngĐội 9, Thôn Hà Châu, Xã Hoàng Hanh, Thành phố Hưng yên, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ADFEED VIỆT NAM0900998503 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Phượng Tường, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng YênGhi nhận 02/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hưng Yên
Cùng ngành chính tại Hưng Yên
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA MEP VINA0900998775 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Xá, Xã Việt Yên, Hưng YênGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Bảo Hà Hưng Yên0900993417 · Đang hoạt độngThôn Thống Nhất, Xã Thủ Sỹ, Huyện Tiên Lữ, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Số 61000803915 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýNhà ông Giang Công Thắng, Thôn Hải Linh, Xã Đông Thái Ninh, Hưng YênGhi nhận 02/10/2026Công Ty Cổ Phần Taq0900993199 · Đang hoạt độngThôn Văn ổ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CP XD TOKURA, NHẬT BẢN- TC THỰC HIỆN CV XÂY MỚI NM THUỘC DỰ ÁN NHÀ MÁY SẢN XUẤT SUZURAN VN0901000358 · Đang hoạt độngLô đất M2, M3,M4, KCN Thăng Long II, Xã Dị Sử, Huyện Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà các loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ VNL3502495023 · Đang hoạt độngPhường Tam Thắng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Họ Đạo Cây Gừa (Thánh thất Cây Gừa)1900688503 · Đang hoạt độngXã Phong Thạnh, Cà MauGhi nhận 02/10/2026Đình Tân Long1900687651 · Đang hoạt độngXã Hòa Bình, Cà MauGhi nhận 02/10/2026Trường MNTT Hoàng Anh3502495016 · Đang hoạt độngXã Long Hải, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Nguyễn Văn Đán6400435045 · Đang hoạt độngXã Tuy Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026Văn phòng Luật sư HMB4201973969 · Đang hoạt độngPhường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026Đình Hưng Thới1900688609 · Đang hoạt độngXã Châu Thới, Cà MauGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM NGHIỆP TRỌNG NGHĨA5100495482 · Đang hoạt độngThôn Đi, Xã Liên Hiệp, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THANH ĐẠT 685702130859 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýsố nhà 10, ngõ 18, Bãi Muối, Phường Hà Lầm, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ PHÁT TRIỂN ĐIỆN BIÊN5600344770 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế05 tổ 11, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.