0900888363Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Sản Việt Nam
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0900888363 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nông Sản Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 160, Đường Triệu Quang Phục, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên |
| Tỉnh, thành phố | Hưng Yên |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Vũ Xuân Hanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/11/2014 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4610 — Đại lý, môi giới, đấu giá |
Ngành nghề kinh doanh (117)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
Xem thêm 102 ngành
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08930 | Khai thác muối |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Xuân Hanh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CôNG TY TNHH Vũ PHúC SANG 0900995301 · Hưng Yên
- CN C.ty cổ phần lương thực Sông Hồng tại thị xã Hưng Yên 1000317993-001 · Hưng Yên
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Hà Phát 3501460130 · Bà Rịa - Vũng Tàu
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hưng Yên
Công ty TNHH Young Sung Vina0900888395 · Đang hoạt động25, đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Apec0900888349 · Đang hoạt độngPhố Lạng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Hộ KINH DOANH THUậN TâM THàNH0900888405 · Đang hoạt độngthôn Ninh Tập, xã Đại Tập, Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quốc Tế Mouse0900888331 · Đang hoạt độngThôn Ngân Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Cơ Sở HOA TOảN0900888476 · Đang hoạt độngthị trấn Khoái châu, Thị trấn Khoái Châu, Huyện Khoái Châu, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hưng Yên
Cùng ngành chính tại Hưng Yên
Công Ty TNHH Tiến Phát Tns0900780673 · Đang hoạt độngThôn Đào Viên, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Hưng YênGhi nhận 22/08/2026Công Ty TNHH Quà Tặng Thảo Nguyên Xanh0900879150 · Đang hoạt độngThị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hải Nam Hưng Yên0900781081 · Đang hoạt độngThôn Văn ổ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Mỹ Hào0900906245 · Đang hoạt độngChợ Dầm, thôn Lỗ Xá, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Doanh Nghiệp Tư Nhân Phan Minh0900105407 · Đang hoạt độngSố 72 đường Điện Biên, Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng yên, Hưng YênGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Đại lý, môi giới, đấu giá”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH VÀ BẢO HIỂM GIA LAI5901258275 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN CHƯ SÊ5901252756 · Đang hoạt động819 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DUY NGA GIA LAI5901242606 · Đang hoạt độngLàng De Chí, Xã Gào, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ BỘI THU FARM5500656328 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI LÝ TÀU BIỂN AN VŨ QUẢNG NGÃI4300916552 · Đang hoạt độngThôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN SKY4202053322 · Đang hoạt động18 Trần Phú, Cầu Đá, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HTD E&C4202013383 · Đang hoạt động63/13 Quang Trung, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC DU LỊCH HVC QUY NHƠN4101668418 · Đang hoạt độngLô N0LK-14 Khu Đô Thị An Phước, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI THIỆN THIÊN AN4001327189 · Đang hoạt độngTổ 5, thôn Tích Phú, Xã Đại Lộc, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN PHÚ CHU LAI4001325495 · Đang hoạt độngCụm Công nghiệp Khối 7, Khối phố 1, Xã Núi Thành, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.