0801255680CÔNG TY CỔ PHẦN SX DV TM VÀ VẬN TẢI TUẤN VIỆT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0801255680 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SX DV TM VÀ VẬN TẢI TUẤN VIỆT |
| Địa chỉ | KDC Tân Tiến, Bích Động, Phường Cộng Hòa, Thị xã Chí Linh, Hải Dương |
| Tỉnh, thành phố | Hải Dương |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Cao Anh Tuấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thị xã Chí Linh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 0210 — Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh (191)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
Xem thêm 176 ngành
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Cao Anh Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp:
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TUẤN VINH 0101119851 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP ĐỒ GỖ & HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MT 0101250768 · Hà Nội
- Chi nhánh C.Ty TNHH sản xuất nhông đĩa xe máy Việt Nhật 0101285880-001 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CAO ANH 0101429275 · Hà Nội
- VPĐD YOUNGLIMWON SOFT LAB CO.,LTD TẠI HÀ NỘI 0101985240 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG NHẬT MINH 0102116677 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ĐIỆN NTT 0102381347 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PETECO VIỆT NAM 0102763226 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Hệ Thống Điện Việt Nam 0104297235 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Tùng Sơn 0104643397 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Dương
CÔNG TY TNHH ĐỨC THỊNH MTV0801255666 · Đang hoạt độngQuốc lộ 37, thôn Tháp Phan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Hải DươngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHẠM LUÂN 86 HD0801255546 · Đang hoạt độngThôn Trung Sơn, Xã Tái Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Hải DươngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ TUẤN DƯƠNG0801255708 · Đang hoạt độngSố nhà 447, khu 4, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Hải DươngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TÂN THỜI ĐẠI HD0801255514 · Đang hoạt độngThôn Trung Sơn, Xã Tái Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Hải DươngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NHẬT MINH FASHION0801255673 · Đang hoạt động38 Cô Đông, Khu 4, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Hải DươngGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Dương
Cùng ngành chính tại Hải Dương
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Xuân Vấn0801145536 · Đang hoạt độngKhu dân cư Nhân Hậu, Phường Chí Minh, Thị xã Chí Linh, Hải DươngGhi nhận 24/08/2026Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Nam Khánh Hd0801145695 · Đang hoạt độngThôn An Mô, Xã Lê Lợi, Thị xã Chí Linh, Hải DươngGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Nguyễn Xuyên0801145705 · Đang hoạt độngThôn Đồng Châu, Xã Hoàng Hoa Thám, Thị xã Chí Linh, Hải DươngGhi nhận 24/08/2026Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Nguyễn Nhật0801145712 · Đang hoạt độngThôn Đồng Châu, Xã Hoàng Hoa Thám, Thị xã Chí Linh, Hải DươngGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Trồng rừng và chăm sóc rừng”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV NAM PHÚ QUÝ5901256084 · Đang hoạt động1227A Võ Nguyên Giáp tổ dân phố Hàm Rồng, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG BIM5702215076 · Đang hoạt độngTầng 1, Tòa nhà Green Bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HUY VŨ QN5702154578 · Đang hoạt độngSố 160 tổ 15 khu 4, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HÂN QN GROUP5702113229 · Đang hoạt độngKios C118, khu phố Cổ thương mại Sunworld, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH PHỐ NÚI4101673312 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký237/19/1 Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ XIN JIANG3703451308 · Đang hoạt độngÔ 102 Đường D33, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ẨM THỰC K-FOOD3703445946 · Đang hoạt độngSố 155 đường Tô Vĩnh Diện, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SMART HOME WADE VIỆT NAM3703262276 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký273/20/6 đường Nguyễn Đức Thuận, khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KHÔI VIỆT3703090813 · Đang hoạt động1/OLK1/05 tổ 5, khu phố Hoà Lân 2, đường số 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV SX GIA CÔNG ĐỒ GỖ NGỌC YẾN3702937688 · Đang hoạt độngThửa đất số 1175, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.